Skip to main content
Quyết tâm thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Lạng Sơn lần thứ XVI, nhiệm kỳ 2015 - 2020
Submitted by quantri on 2 November 2021
STT SỐ HỒ SƠ NGƯỜI ĐĂNG KÝ CƠ QUAN TiẾP NHẬN
1  000.00.12.H37-211101-0036 QUÁCH THU HOÀNG Sở Công Thương
2  000.00.12.H37-211101-0035 QUÁCH THU HOÀNG Sở Công Thương
3  000.00.12.H37-211101-0034 Lê Thị Thúy Huỳnh Sở Công Thương
4  000.00.12.H37-211101-0033 Quách Thu Hoàng Sở Công Thương
5  000.00.12.H37-211101-0032 NGUYỄN THIÊN THẮNG Sở Công Thương
6  000.00.12.H37-211101-0031 Hà Thụy Tú Quỳnh Sở Công Thương
7  000.00.12.H37-211101-0030 Lê Thùy Trang Sở Công Thương
8  000.00.12.H37-211101-0029 NGUYỄN PHƯƠNG HOÀI LINH Sở Công Thương
9  000.00.12.H37-211101-0028 BÙI QUỐC HÙNG Sở Công Thương
10  000.00.12.H37-211101-0019 Đỗ Thị Thùy Dương Sở Công Thương
11  000.00.12.H37-211101-0020 Phạm Quỳnh Trang Sở Công Thương
12  000.00.12.H37-211101-0021 Ngô Thị Kim Chi Sở Công Thương
13  000.00.12.H37-211101-0022 Nguyễn Thị Thanh Hà Sở Công Thương
14  000.00.12.H37-211101-0023 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
15  000.00.12.H37-211101-0027 NGUYỄN THIÊN THẮNG Sở Công Thương
16  000.00.12.H37-211101-0024 CÔNG TY TNHH PANASONIC VIỆT NAM Sở Công Thương
17  000.00.12.H37-211101-0025 Trịnh Minh Hòa Sở Công Thương
18  000.00.12.H37-211101-0026 Nguyễn Thị Thêu Sở Công Thương
19  000.00.12.H37-211101-0018 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
20  000.00.12.H37-211101-0016 VŨ CHÍ KHANH Sở Công Thương
21  000.00.12.H37-211101-0015 Hứa Quí Cảnh Sở Công Thương
22  000.00.12.H37-211101-0014 ĐOÀN TRÂM ANH Sở Công Thương
23  000.00.12.H37-211101-0013 VÕ THỊ BÍCH TUYỀN Sở Công Thương
24  000.00.12.H37-211101-0012 VÕ THỊ BÍCH TUYỀN Sở Công Thương
25  000.00.12.H37-211101-0011 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
26  000.00.12.H37-211101-0010 Phạm Như Quỳnh Sở Công Thương
27  000.00.12.H37-211101-0009 Lê Khương Duy Sở Công Thương
28  000.00.12.H37-211101-0001 Nguyễn Ngọc Đan Thanh Sở Công Thương
29  000.00.12.H37-211101-0002 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
30  000.00.12.H37-211101-0008 Lê Phan Thảo Ly Sở Công Thương
31  000.00.12.H37-211101-0003 BÙI THÀNH TRUNG Sở Công Thương
32  000.00.12.H37-211101-0005 Lê Thị Thu Hương Sở Công Thương
33  000.00.12.H37-211101-0006 Nguyễn Thị Lin Sở Công Thương
34  000.00.12.H37-211101-0007 Lê Phan Thảo Ly Sở Công Thương
35  000.00.12.H37-211028-0037 HUỲNH THỊ THU TÂM Sở Công Thương
36  000.00.12.H37-211028-0038 Nguyễn Ngọc Minh Trang Sở Công Thương
37  000.00.12.H37-211028-0039 Xuân Quỳnh Sở Công Thương
38  000.00.12.H37-211028-0040 Phan Huy Phong Sở Công Thương
39  000.00.12.H37-211028-0041 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
40  000.00.12.H37-211028-0042 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
41  000.00.12.H37-211029-0001 Trần Thị Thu Hoài Sở Công Thương
42  000.00.12.H37-211029-0002 PHẠM QUỐC THANH Sở Công Thương
43  000.00.12.H37-211029-0003 PHẠM QUỐC THANH Sở Công Thương
44  000.00.12.H37-211029-0004 Lê Khương Duy Sở Công Thương
45  000.00.12.H37-211029-0005 Phạm Ngọc Huy Sở Công Thương
46  000.00.12.H37-211029-0007 Trần Nhã Duyên Sở Công Thương
47  000.00.12.H37-211029-0008 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
48  000.00.12.H37-211029-0009 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
49  000.00.12.H37-211029-0010 PHẠM THỊ ÁNH NGỌC Sở Công Thương
50  000.00.12.H37-211029-0011 Hứa Quí Cảnh Sở Công Thương
51  000.00.12.H37-211029-0012 HÀ THỊ HOÀI Sở Công Thương
52  000.00.12.H37-211029-0013 Nguyễn Thị Lin Sở Công Thương
53  000.00.12.H37-211029-0014 Nguyễn Thị Hoàng Huyền Trang Sở Công Thương
54  000.00.12.H37-211029-0015 Nguyễn Thị Oanh Sở Công Thương
55  000.00.12.H37-211029-0016 Đinh Thị Hải Sở Công Thương
56  000.00.12.H37-211029-0017 Đỗ Thị Thùy Dương Sở Công Thương
57  000.00.12.H37-211029-0018 Nguyễn Thúy Ngọc Hân                Sở Công Thương
58  000.00.12.H37-211029-0019 Xuân Quỳnh Sở Công Thương
59  000.00.12.H37-211029-0020 Nguyễn Thị Cúc Sở Công Thương
60  000.00.12.H37-211029-0021 Hồ Hữu Hiệp Sở Công Thương
61  000.00.12.H37-211029-0022 Trần Thị Thu Hoài Sở Công Thương
62  000.00.12.H37-211029-0023 Xuân Quỳnh Sở Công Thương
63  000.00.12.H37-211029-0024 Nguyễn Thị Oanh Sở Công Thương
64  000.00.12.H37-211029-0025 Xuân Quỳnh Sở Công Thương
65  000.00.12.H37-211029-0026 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
66  000.00.12.H37-211029-0027 Nguyễn Thanh Phong Sở Công Thương
67  000.00.12.H37-211029-0028 Châu Thị Bình Minh Sở Công Thương
68  000.00.12.H37-211029-0029 Châu Thị Bình Minh Sở Công Thương
69  000.00.12.H37-211029-0030 TRẦN TRUNG DŨNG Sở Công Thương
70  000.00.12.H37-211029-0031 HÀ THỊ HẰNG Sở Công Thương
71  000.00.12.H37-211029-0032 HÀ THỊ HẰNG Sở Công Thương
72  000.00.12.H37-211029-0033 HÀ THỊ HẰNG Sở Công Thương
73  000.00.12.H37-211029-0034 Châu Thị Bình Minh Sở Công Thương
74  000.00.12.H37-211029-0035 HẰ THỊ HẰNG Sở Công Thương
75  000.00.12.H37-211029-0036 Châu Thị Bình Minh Sở Công Thương
76  000.00.12.H37-211029-0037 HÀ THỊ HẰNG Sở Công Thương
77  000.00.12.H37-211030-0001 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Sở Công Thương
78  000.00.12.H37-211028-0025 Lê Ngọc Yến Nhi Sở Công Thương
79  000.00.12.H37-211028-0024 HUỲNH THỊ THU TÂM Sở Công Thương
80  000.00.12.H37-211028-0023 HUỲNH THỊ THU TÂM Sở Công Thương
81  000.00.12.H37-211028-0022 Hứa Quí Cảnh Sở Công Thương
82  000.00.12.H37-211028-0021 Thị Kim Xuyến Nguyễn Sở Công Thương
83  000.00.12.H37-211028-0020 Đỗ Thị Thùy Dương Sở Công Thương
84  000.00.12.H37-211028-0019 HUỲNH THỊ THU TÂM Sở Công Thương
85  000.00.12.H37-211028-0018 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
86  000.00.12.H37-211028-0017 Hoàng Thúy Lợi Sở Công Thương
87  000.00.12.H37-211028-0016 NGUYỄN BẠCH ĐIỆP Sở Công Thương
88  000.00.12.H37-211028-0015 TRẦN THỊ MAI TRINH Sở Công Thương
89  000.00.12.H37-211028-0014 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
90  000.00.12.H37-211028-0013 HUỲNH THỊ THU TÂM Sở Công Thương
91  000.00.12.H37-211028-0012 Vũ Thị Ngọc Trang Sở Công Thương
92  000.00.12.H37-211028-0011 Từ Ngọc Tuyết Sở Công Thương
93  000.00.12.H37-211028-0010 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
94  000.00.12.H37-211028-0009 NGUYỄN ANH DUY Sở Công Thương
95  000.00.12.H37-211028-0008 NÔNG THẾ DÂN Sở Công Thương
96  000.00.12.H37-211028-0007 Lữ Nhật Thuyên Sở Công Thương
97  000.00.12.H37-211028-0006 PHẠM QUỐC THANH Sở Công Thương
98  000.00.12.H37-211026-0042 NGÔ VĂN TÌNH Sở Công Thương
99  000.00.12.H37-211026-0038 DƯƠNG TRỌNG HIẾU Sở Công Thương
100  000.00.12.H37-211026-0036 BẾ NGỌC DỤ Sở Công Thương
101  000.00.12.H37-211026-0033 NGUYỄN BÁ NGÂN Sở Công Thương
102  000.00.12.H37-211026-0029 NGUYỄN VĂN HUỆ Sở Công Thương
103  000.00.12.H37-211026-0027 TRẦN NGỌC BÁU Sở Công Thương
104  000.00.12.H37-211026-0025 NGUYỄN QUỐC TUẤN Sở Công Thương
105  000.00.12.H37-211026-0022 NGUYỄN ĐỊNH Sở Công Thương
106  000.00.12.H37-211026-0021 NGUYỄN VĂN HẢI Sở Công Thương
107  000.00.12.H37-211026-0020 ĐOÀN THẾ LUYN Sở Công Thương
108  000.00.12.H37-211026-0012 ĐINH THỊ HẬU Sở Công Thương
109  000.00.12.H37-211026-0008 VŨ CHÍ KIÊN Sở Công Thương
110  000.00.12.H37-211026-0007 ĐỖ CAO SƠN Sở Công Thương
111  000.00.12.H37-211025-0069 NGUYÊN THỊ BÍCH NGỌC Sở Công Thương
112  000.00.12.H37-211025-0066 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC Sở Công Thương
113  000.00.12.H37-211022-0001 PHẠM NGỌC THẠCH Sở Công Thương
114  000.00.12.H37-211012-0047 NGUYỀN HỒNG HIỆP Sở Công Thương
115  000.00.12.H37-211006-0003 NGUYỄN VĂN LINH Sở Công Thương
116  000.00.12.H37-210802-0002 TRẦN NGỌC TÚ Sở Công Thương
117  000.00.12.H37-210609-0018 PHÙNG QUANG HUY Sở Công Thương
118  000.00.12.H37-210609-0016 VI VĂN TÚ Sở Công Thương
119  000.00.12.H37-210609-0014 HOÀNG VĂN SỸ Sở Công Thương
120  000.00.12.H37-210609-0013 HOÀNG VĂN LIÊM Sở Công Thương
121  000.00.12.H37-210607-0005 VI TÙNG KHÁNH Sở Công Thương
122  000.00.12.H37-210607-0004 LỘC THỪA THIÊN Sở Công Thương
123  000.00.12.H37-210607-0003 LÊ CÔNG CHẤT Sở Công Thương
124  000.00.12.H37-210607-0001 HOANG ĐÌNH LA Sở Công Thương
125  000.00.09.H37-211101-0001 BÙI QUẾ LÂM Sở Giáo Dục & Đào Tạo
126  000.00.09.H37-211004-0001 TẠ THỊ SONG THU Sở Giáo Dục & Đào Tạo
127  000.00.08.H37-200720-0001 Đường Thanh Thúy Sở Tài Nguyên Môi Trường
128  000.00.17.H37-211021-0001 LỘC THỊ PHƯƠNG Sở Tư Pháp
129  000.00.17.H37-211020-0005 HOÀNG THỊ HƯỜNG Sở Tư Pháp
130  000.00.17.H37-211020-0004 VI VĂN MÙA Sở Tư Pháp
131  000.00.17.H37-211020-0003 TRIỆU VĂN MINH Sở Tư Pháp
132  000.00.17.H37-211020-0002 DƯƠNG CÔNG HOÀ Sở Tư Pháp
133  000.00.17.H37-211020-0001 TRẦN QUANG HẠ Sở Tư Pháp
134  000.00.17.H37-211012-0009 HOÀNG VĂN LƯỢNG Sở Tư Pháp
135  000.00.17.H37-210518-0002 NGUYỄN HỮU HUY Sở Tư Pháp
136  000.00.14.H37-211029-0002 HOÀNG VĂN KẾT Sở Xây Dựng
137  000.00.14.H37-211026-0001 THÂN CÔNG BÀNG Sở Xây Dựng
138  000.00.14.H37-201208-0001 VŨ MẠNH HÙNG Sở Xây Dựng
139  000.00.14.H37-191230-0001 NGUYỄN TRỌNG KỶ Sở Xây Dựng
140  000.00.14.H37-191224-0003 NGUYỄN VĂN SINH Sở Xây Dựng
141  000.00.14.H37-191224-0001 PHẠM HỮU PHIÊN Sở Xây Dựng
142  000.00.14.H37-191219-0002 NGUYỄN THẾ VINH Sở Xây Dựng
143  000.00.14.H37-191217-0003 NGUYỄN TRƯỜNG THANH Sở Xây Dựng
144  000.00.14.H37-191216-0002 TỐNG QUANG VINH Sở Xây Dựng
145  000.00.14.H37-191211-0001 PHẠM THỊ TUYẾT Sở Xây Dựng
146  000.00.14.H37-191202-0002 CAO TRÍ TUỆ Sở Xây Dựng
147  000.00.14.H37-191202-0001 VŨ VĂN ĐỨC Sở Xây Dựng
148  000.00.14.H37-191129-0003 DƯƠNG VĂN THỰC Sở Xây Dựng
149  000.00.14.H37-191127-0001 VŨ NGỌC HẢI Sở Xây Dựng
150  000.00.14.H37-191105-0001 VŨ VĂN ĐỨC Sở Xây Dựng
151  000.00.14.H37-191025-0002 ĐỖ ĐỨC ĐẠO Sở Xây Dựng
152  000.00.14.H37-191015-0003 NGUYỄN VĂN ẤP Sở Xây Dựng
153  000.00.10.H37-211025-0002 HOÀNG THỊ MƠ Sở Y Tế
154  000.00.10.H37-211018-0002 NGUYỄN THỊ MƯỜI Sở Y Tế
155  000.00.10.H37-211018-0001 VI THỊ TUYẾT Sở Y Tế
156  000.00.10.H37-211015-0007 PHÒNG KHÁM ĐA KHOA PHÚ LỘC Sở Y Tế
157  000.00.10.H37-211015-0004 VY DIỆU THÙY Sở Y Tế
158  000.00.10.H37-211014-0001 HOANG THỊ CÚC Sở Y Tế
159  000.00.10.H37-211013-0011 NÔNG THỊ TUYẾT LAN Sở Y Tế
160  000.00.10.H37-211013-0005 DƯƠNG THỊ MỪNG Sở Y Tế
161  000.00.10.H37-211013-0003 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM Sở Y Tế
162  000.00.10.H37-211012-0004 HOÀNG THỊ HẰNG Sở Y Tế
163  000.00.10.H37-211011-0001 LƯƠNG VĂN CHIẾN Sở Y Tế
164  000.00.10.H37-211011-0003 PHẠM THỊ QUỲNH Sở Y Tế
165  000.00.10.H37-211011-0002 NGUYỄN THỊ KHUYÊN Sở Y Tế
166  000.00.10.H37-211008-0004 NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG Sở Y Tế
167  000.00.10.H37-211008-0003 LƯU THỊ NHÌNH Sở Y Tế
168  000.00.10.H37-211008-0001 HOÀNG THỊ VÂN Sở Y Tế
169  000.00.10.H37-211006-0004 ĐÀM VĂN SÀNH Sở Y Tế
170  000.00.10.H37-211005-0001 TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐÌNH LẬP Sở Y Tế
171  000.00.10.H37-211004-0003 DƯƠNG VĂN HỢP Sở Y Tế
172  000.00.10.H37-211004-0002 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
173  000.00.10.H37-211001-0001 TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN VĂN LÃNG Sở Y Tế
174  000.00.10.H37-210930-0006 TRẦN MẠNH HÀ Sở Y Tế
175  000.00.10.H37-210930-0005 TRẦN THỊ MAI HƯƠNG Sở Y Tế
176  000.00.10.H37-210930-0004 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
177  000.00.10.H37-210930-0001 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
178  000.00.10.H37-210928-0006 DƯƠNG THI THE Sở Y Tế
179  000.00.10.H37-210928-0004 MÔNG VĂN ĐÔ Sở Y Tế
180  000.00.10.H37-210928-0002 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
181  000.00.10.H37-210927-0003 TRIỆU HƯƠNG LIỄU Sở Y Tế
182  000.00.10.H37-210927-0001 NÔNG THỊ ĐIỆP Sở Y Tế
183  000.00.10.H37-210922-0001 LĂNG VĂN DUY Sở Y Tế
184  000.00.10.H37-210920-0012 SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI Sở Y Tế
185  000.00.10.H37-210920-0009 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
186  000.00.10.H37-210920-0008 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
187  000.00.10.H37-210920-0007 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
188  000.00.10.H37-210920-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
189  000.00.10.H37-210920-0004 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
190  000.00.10.H37-210920-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
191  000.00.10.H37-210920-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
192  000.00.10.H37-210917-0001 HOÀNG THỊ TỪ Sở Y Tế
193  000.00.10.H37-210916-0004 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
194  000.00.10.H37-210916-0003 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
195  000.00.10.H37-210916-0002 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
196  000.00.10.H37-210916-0001 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
197  000.00.10.H37-210914-0006 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
198  000.00.10.H37-210914-0003 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THANH Sở Y Tế
199  000.00.10.H37-210914-0001 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
200  000.00.10.H37-210910-0004 PHÒNG KHÁM ĐA KHOA QUỐC TẾ NGỌC LAN Sở Y Tế
201  000.00.10.H37-210909-0006 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
202  000.00.10.H37-210909-0004 HOÀNG VĂN TÀN Sở Y Tế
203  000.00.10.H37-210909-0001 VY THỊ NGỌC Sở Y Tế
204  000.00.10.H37-210908-0002 NGÔ HỒNG THẮM Sở Y Tế
205  000.00.10.H37-210908-0001 MÔNG THỊ THANH Sở Y Tế
206  000.00.10.H37-210906-0001 NGÔ THỊ NGÀ Sở Y Tế
207  000.00.10.H37-210907-0004 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
208  000.00.10.H37-210907-0003 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
209  000.00.10.H37-210907-0002 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
210  000.00.10.H37-210906-0005 HOÀNG VĂN ĐẠO Sở Y Tế
211  000.00.10.H37-210906-0004 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
212  000.00.10.H37-210901-0006 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
213  000.00.10.H37-210901-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
214  000.00.10.H37-210901-0004 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
215  000.00.10.H37-210901-0003 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
216  000.00.10.H37-210901-0001 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
217  000.00.10.H37-210831-0004 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
218  000.00.10.H37-210830-0003 VI VĂN CHƯƠNG Sở Y Tế
219  000.00.10.H37-210830-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
220  000.00.10.H37-210827-0003 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
221  000.00.10.H37-210826-0004 LÂM TIẾN MẠNH Sở Y Tế
222  000.00.10.H37-210826-0002 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
223  000.00.10.H37-210826-0001 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
224  000.00.10.H37-210824-0001 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
225  000.00.10.H37-210820-0001 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
226  000.00.10.H37-210818-0002 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
227  000.00.10.H37-210818-0001 NỒNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
228  000.00.10.H37-210817-0001 ĐÀO THỊ THOA Sở Y Tế
229  000.00.10.H37-210816-0004 ĐẶNG THỊ CÀO Sở Y Tế
230  000.00.10.H37-210816-0002 HOÀNG DOÃN TÍN Sở Y Tế
231  000.00.10.H37-210813-0008 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
232  000.00.10.H37-210813-0007 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
233  000.00.10.H37-210813-0006 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
234  000.00.10.H37-210813-0005 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
235  000.00.10.H37-210812-0005 TRƯƠNG NGỌC SƠN Sở Y Tế
236  000.00.10.H37-210812-0004 LƯƠNG THỊ TY Sở Y Tế
237  000.00.10.H37-210811-0006 TRIỆU THỊ HƠN Sở Y Tế
238  000.00.10.H37-210811-0003 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
239  000.00.10.H37-210811-0002 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
240  000.00.10.H37-210810-0004 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
241  000.00.10.H37-210809-0004 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
242  000.00.10.H37-210809-0003 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
243  000.00.10.H37-210809-0002 HOÀNG THỊ HIẾU Sở Y Tế
244  000.00.10.H37-210806-0002 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
245  000.00.10.H37-210805-0006 HOÀNG THI CHUNG Sở Y Tế
246  000.00.10.H37-210805-0001 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
247  000.00.10.H37-210803-0002 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
248  000.00.10.H37-210803-0001 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
249  000.00.10.H37-210730-0002 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
250  000.00.10.H37-210730-0005 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
251  000.00.10.H37-210730-0004 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
252  000.00.10.H37-210730-0003 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
253  000.00.10.H37-210729-0006 TRƯƠNG NGỌC SƠN Sở Y Tế
254  000.00.10.H37-210729-0005 TRƯƠNG NGỌC SƠN Sở Y Tế
255  000.00.10.H37-210729-0004 TRƯƠNG NGỌC SƠN Sở Y Tế
256  000.00.10.H37-210729-0002 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
257  000.00.10.H37-210729-0001 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
258  000.00.10.H37-210728-0008 DƯỜNG THỊ THU Sở Y Tế
259  000.00.10.H37-210728-0007 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Sở Y Tế
260  000.00.10.H37-210728-0006 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
261  000.00.10.H37-210728-0005 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
262  000.00.10.H37-210728-0002 NGUYỄN THỊ THẢO Sở Y Tế
263  000.00.10.H37-210726-0002 VY THÚY HẰNG Sở Y Tế
264  000.00.10.H37-210722-0011 HOÀNG NGỌC LỪNG Sở Y Tế
265  000.00.10.H37-210722-0009 HOÀNG THỊ HUỆ Sở Y Tế
266  000.00.10.H37-210722-0008 HOÀNG THỊ HUỆ Sở Y Tế
267  000.00.10.H37-210722-0003 HÀ THỊ VIÊN Sở Y Tế
268  000.00.10.H37-210722-0002 HÀ THỊ VIÊN Sở Y Tế
269  000.00.10.H37-210722-0001 HÀ THỊ VIÊN Sở Y Tế
270  000.00.10.H37-210721-0002 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
271  000.00.10.H37-210721-0001 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
272  000.00.10.H37-210719-0004 TRẦN THỊ XUYẾN Sở Y Tế
273  000.00.10.H37-210719-0003 NGUYỄN TRUNG CẢNH Sở Y Tế
274  000.00.10.H37-210719-0002 PHẠM PHƯƠNG THÀO Sở Y Tế
275  000.00.10.H37-210719-0001 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG Sở Y Tế
276  000.00.10.H37-210716-0002 HOÀNG THỊ THIÊM Sở Y Tế
277  000.00.10.H37-210715-0009 SÁI VĂN NHÂN Sở Y Tế
278  000.00.10.H37-210715-0005 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
279  000.00.10.H37-210715-0004 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
280  000.00.10.H37-210715-0003 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
281  000.00.10.H37-210715-0002 NÔNG THỊ THẢO Sở Y Tế
282  000.00.10.H37-210714-0004 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
283  000.00.10.H37-210714-0003 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
284  000.00.10.H37-210714-0002 PHẠM THÁI DŨNG Sở Y Tế
285  000.00.10.H37-210714-0001 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
286  000.00.10.H37-210713-0002 NGUYỄN THỊ NGA Sở Y Tế
287  000.00.10.H37-210713-0001 NGUYỄN THỊ NGA Sở Y Tế
288  000.00.10.H37-210712-0014 HOÀNG THỊ DIỆN Sở Y Tế
289  000.00.10.H37-210712-0013 ĐÀO THỊ HỒNG NHUNG Sở Y Tế
290  000.00.10.H37-210712-0007 ĐÀO THỊ THOA Sở Y Tế
291  000.00.10.H37-210712-0006 LÂM THỊ HANH Sở Y Tế
292  000.00.10.H37-210712-0003 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
293  000.00.10.H37-210712-0002 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
294  000.00.10.H37-210712-0001 NÔNG ĐỨC HOÀNG Sở Y Tế
295  000.00.10.H37-210709-0010 CHU THỊ LƯƠNG Sở Y Tế
296  000.00.10.H37-210709-0009 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
297  000.00.10.H37-210709-0008 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
298  000.00.10.H37-210709-0006 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
299  000.00.10.H37-210709-0005 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
300  000.00.10.H37-210709-0004 HOÀNG NGỌC DUNG Sở Y Tế
301  000.00.10.H37-210709-0003 LÝ THANH NHÃ Sở Y Tế
302  000.00.10.H37-210709-0002 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Y Tế
303  000.00.10.H37-210709-0001 NGUYỄN VĂN TUẤN Sở Y Tế
304  000.00.10.H37-210707-0005 NÔNG THỊ HIỆU Sở Y Tế
305  000.00.10.H37-210707-0004 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
306  000.00.10.H37-210707-0003 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
307  000.00.10.H37-210707-0002 SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH XÃ HỘI Sở Y Tế
308  000.00.10.H37-210706-0005 HOÀNG VĂN DƯƠNG Sở Y Tế
309  000.00.10.H37-210706-0003 ĐẶNG QUANG HẢI Sở Y Tế
310  000.00.10.H37-210705-0013 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
311  000.00.10.H37-210705-0012 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
312  000.00.10.H37-210705-0011 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
313  000.00.10.H37-210705-0010 HOÀNG THỊ SAO Sở Y Tế
314  000.00.10.H37-210705-0009 ĐÀM QUỐC HUỲNH Sở Y Tế
315  000.00.10.H37-210705-0007 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
316  000.00.10.H37-210705-0006 VŨ TUYẾT LỘC Sở Y Tế
317  000.00.10.H37-210705-0005 HÀ THANH TƯ Sở Y Tế
318  000.00.10.H37-210705-0004 HOÀNG VĂN NAM Sở Y Tế
319  000.00.10.H37-210705-0003 HOÀNG VĂN NAM Sở Y Tế
320  000.00.10.H37-210705-0002 LƯU THỊ ĐÔNG Sở Y Tế
321  000.00.10.H37-210705-0001 PHÙNG THỊ LỆ LỆ Sở Y Tế
322  000.00.10.H37-210702-0004 BẾ HOÀNG NHẤT Sở Y Tế
323  000.00.10.H37-210702-0003 SẦM THỊ THÂN Sở Y Tế
324  000.00.10.H37-210702-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
325  000.00.10.H37-210701-0007 NGUYỄN THỊ HẰNG Sở Y Tế
326  000.00.10.H37-210701-0006 HOÀNG THỊ SEN Sở Y Tế
327  000.00.10.H37-210630-0007 VŨ TUYẾT LỘC Sở Y Tế
328  000.00.10.H37-210630-0006 VŨ TUYẾT LỘC Sở Y Tế
329  000.00.10.H37-210630-0005 HOÀNG THỊ NHÀI Sở Y Tế
330  000.00.10.H37-210630-0003 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
331  000.00.10.H37-210630-0002 HOÀNG KIM TUYẾN Sở Y Tế
332  000.00.10.H37-210629-0007 CHU QUỐC HƯNG Sở Y Tế
333  000.00.10.H37-210629-0006 HOÀNG  THỊ XÂM Sở Y Tế
334  000.00.10.H37-210629-0001 HOÀNG THỊ MIỀN Sở Y Tế
335  000.00.10.H37-210628-0007 HOÀNG HỒNG HẠNH Sở Y Tế
336  000.00.10.H37-210628-0005 HOÀNG VĂN THÀNH Sở Y Tế
337  000.00.10.H37-210628-0004 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
338  000.00.10.H37-210628-0002 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
339  000.00.10.H37-210628-0001 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
340  000.00.10.H37-210625-0013 CHU ĐỨC THỊNH Sở Y Tế
341  000.00.10.H37-210625-0012 TRIỆU VĂN ĐÀI Sở Y Tế
342  000.00.10.H37-210625-0010 HOÀNG THỊ BÍCH ĐIỀU Sở Y Tế
343  000.00.10.H37-210625-0009 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
344  000.00.10.H37-210625-0008 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
345  000.00.10.H37-210625-0007 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
346  000.00.10.H37-210625-0006 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
347  000.00.10.H37-210625-0005 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
348  000.00.10.H37-210625-0004 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
349  000.00.10.H37-210625-0003 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
350  000.00.10.H37-210625-0002 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
351  000.00.10.H37-210625-0001 LÊ CHÍ THANH Sở Y Tế
352  000.00.10.H37-210624-0002 BÙI THỊ GIÁNG HƯƠNG Sở Y Tế
353  000.00.10.H37-210624-0001 VY THỊ NHƯ QUỲNH Sở Y Tế
354  000.00.10.H37-210623-0001 LƯƠNG THỊ TY Sở Y Tế
355  000.00.10.H37-210621-0004 HOÀNG THỊ HÒA Sở Y Tế
356  000.00.10.H37-210621-0002 NÔNG THỊ DIỄN Sở Y Tế
357  000.00.10.H37-210621-0001 NÔNG THỊ DIỄN Sở Y Tế
358  000.00.10.H37-210618-0005 TRỊNH THỊ KIM LIÊN Sở Y Tế
359  000.00.10.H37-210618-0004 NGÔ HỒNG THẮM Sở Y Tế
360  000.00.10.H37-210618-0003 TRỊNH THỊ NA Sở Y Tế
361  000.00.10.H37-210618-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
362  000.00.10.H37-210617-0005 TRẦN VĂN SỸ Sở Y Tế
363  000.00.10.H37-210617-0004 VY THÚY HẰNG Sở Y Tế
364  000.00.10.H37-210617-0003 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
365  000.00.10.H37-210617-0001 NGUYỄN HOÀNG QUÂN Sở Y Tế
366  000.00.10.H37-210616-0007 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
367  000.00.10.H37-210616-0006 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
368  000.00.10.H37-210616-0005 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
369  000.00.10.H37-210616-0004 HOÀNG VĂN CÔNG Sở Y Tế
370  000.00.10.H37-210616-0002 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
371  000.00.10.H37-210615-0001 LƯƠNG VĂN THỐNG Sở Y Tế
372  000.00.10.H37-210614-0001 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
373  000.00.10.H37-210611-0003 LĂNG THỊ THƯƠNG Sở Y Tế
374  000.00.10.H37-210611-0002 PHẠM THỊ BÍCH HỒNG Sở Y Tế
375  000.00.10.H37-210611-0001 LĂNG THỊ THƠ Sở Y Tế
376  000.00.10.H37-210610-0005 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
377  000.00.10.H37-210610-0002 BÙI TRÍ VINH Sở Y Tế
378  000.00.10.H37-210609-0003 BẾ HOÀNG NHẤT Sở Y Tế
379  000.00.10.H37-210609-0002 HOÀNG VĂN XUÂN Sở Y Tế
380  000.00.10.H37-210608-0008 HOÀNG THỊ CA Sở Y Tế
381  000.00.10.H37-210609-0001 LINH VĂN XUYÊN Sở Y Tế
382  000.00.10.H37-210608-0007 HOÀNG THỊ TỪ Sở Y Tế
383  000.00.10.H37-210608-0006 ĐƯỜNG THỊ THOA Sở Y Tế
384  000.00.10.H37-210608-0005 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
385  000.00.10.H37-210608-0004 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
386  000.00.10.H37-210608-0003 DƯƠNG THỊ LINH Sở Y Tế
387  000.00.10.H37-210608-0002 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
388  000.00.10.H37-210608-0001 ĐƯỜNG THỊ THOA Sở Y Tế
389  000.00.10.H37-210607-0007 NÔNG THỊ HỒNG DIỆP Sở Y Tế
390  000.00.10.H37-210607-0006 LƯƠNG HOÀNG PHONG Sở Y Tế
391  000.00.10.H37-210607-0005 LƯƠNG HOÀNG PHONG Sở Y Tế
392  000.00.10.H37-210607-0004 ĐÀO THỊ THOA Sở Y Tế
393  000.00.10.H37-210607-0003 HOÀNG VĂN NGUYÊN Sở Y Tế
394  000.00.10.H37-210607-0002 LƯƠNG THỊ TY Sở Y Tế
395  000.00.10.H37-210607-0001 BẾ THỊ THU GIANG Sở Y Tế
396  000.00.10.H37-210604-0003 NGUYỄN MINH DƯƠNG Sở Y Tế
397  000.00.10.H37-210604-0002 HOÀNG ĐÌNH VŨ Sở Y Tế
398  000.00.10.H37-210604-0001 HOÀNG VĂN HẬU Sở Y Tế
399  000.00.10.H37-210603-0003 VŨ ĐĂNG HUY Sở Y Tế
400  000.00.10.H37-210603-0002 VI THI HÔNG HOA Sở Y Tế
401  000.00.10.H37-210603-0001 VI THI HÔNG HOA Sở Y Tế
402  000.00.10.H37-210602-0006 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
403  000.00.10.H37-210602-0005 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
404  000.00.10.H37-210602-0003 NÔNG THỊ QUYẾN Sở Y Tế
405  000.00.10.H37-210602-0002 HOÀNG THỊ THẢO Sở Y Tế
406  000.00.10.H37-210602-0001 LÊ HOÀNG HÀ Sở Y Tế
407  000.00.10.H37-210601-0005 HÀ THỊ VIÊN Sở Y Tế
408  000.00.10.H37-210601-0004 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THANH Sở Y Tế
409  000.00.10.H37-210531-0008 HOÀNG THỊ XIÊM Sở Y Tế
410  000.00.10.H37-210531-0007 VI THỊ TRƯƠNG Sở Y Tế
411  000.00.10.H37-210531-0006 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
412  000.00.10.H37-210531-0005 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
413  000.00.10.H37-210531-0004 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
414  000.00.10.H37-210531-0003 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
415  000.00.10.H37-210528-0002 VI VĂN THÀNH Sở Y Tế
416  000.00.10.H37-210527-0005 DƯƠNG MINH GIANG Sở Y Tế
417  000.00.10.H37-210527-0004 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
418  000.00.10.H37-210527-0003 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
419  000.00.10.H37-210527-0002 VŨ TRÚC LINH Sở Y Tế
420  000.00.10.H37-210527-0001 HOÀNG THỊ SƠN Sở Y Tế
421  000.00.10.H37-210526-0001 HOÀNG THỊ SỢI Sở Y Tế
422  000.00.10.H37-210525-0005 VŨ HOÀNG ĐỨC Sở Y Tế
423  000.00.10.H37-210525-0002 ĐƯỜNG THỊ THOA Sở Y Tế
424  000.00.10.H37-210525-0001 ĐƯỜNG THỊ THOA Sở Y Tế
425  000.00.10.H37-210524-0005 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
426  000.00.10.H37-210524-0004 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
427  000.00.10.H37-210524-0001 HOÀNG MAI LOAN Sở Y Tế
428  000.00.10.H37-210521-0004 ĐỖ THỊ LAN HƯƠNG Sở Y Tế
429  000.00.10.H37-210521-0003 TRIỆU THỊ HẠ Sở Y Tế
430  000.00.10.H37-210521-0002 LĂNG THỊ THẢO Sở Y Tế
431  000.00.10.H37-210520-0006 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
432  000.00.10.H37-210520-0005 DƯƠNG THỊ NHU Sở Y Tế
433  000.00.10.H37-210520-0004 HOÀNG ĐÌNH TRƯỞNG Sở Y Tế
434  000.00.10.H37-210520-0003 HOÀNG VĂN TÀI Sở Y Tế
435  000.00.10.H37-210520-0002 LƯƠNG ĐỨC MẠNH Sở Y Tế
436  000.00.10.H37-210520-0001 NGUYỄN HÔNG CÚC Sở Y Tế
437  000.00.10.H37-210519-0001 HOÀNG THỊ NGÂN Sở Y Tế
438  000.00.10.H37-210518-0003 VI VĂN HƯỚNG Sở Y Tế
439  000.00.10.H37-210518-0001 NGHIÊM VĂN TRƯỜNG Sở Y Tế
440  000.00.10.H37-210517-0013 TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH GIA Sở Y Tế
441  000.00.10.H37-210517-0012 LÝ THỊ THIẾT Sở Y Tế
442  000.00.10.H37-210517-0011 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
443  000.00.10.H37-210517-0010 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
444  000.00.10.H37-210517-0009 LÝ THỊ TRANG Sở Y Tế
445  000.00.10.H37-210517-0008 VI THỊ BÍCH Sở Y Tế
446  000.00.10.H37-210517-0007 HOÀNG THỊ CHUYỀN Sở Y Tế
447  000.00.10.H37-210517-0006 HOÀNG THỊ LẢ Sở Y Tế
448  000.00.10.H37-210517-0005 NÔNG VIỆT HƯNG Sở Y Tế
449  000.00.10.H37-210517-0004 HOÀNG THỊ CHUYÊN Sở Y Tế
450  000.00.10.H37-210517-0003 LƯƠNG THỊ THÚY HÀ Sở Y Tế
451  000.00.10.H37-210517-0002 NÔNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
452  000.00.10.H37-210517-0001 NÔNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
453  000.00.10.H37-210514-0002 PHAN ĐỨC HÙNG Sở Y Tế
454  000.00.10.H37-210514-0001 CHU THỊ THU Sở Y Tế
455  000.00.10.H37-210513-0002 NÔNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
456  000.00.10.H37-210511-0006 LƯƠNG THANH MAI Sở Y Tế
457  000.00.10.H37-210511-0005 ĐINH THU HOÀI Sở Y Tế
458  000.00.10.H37-210511-0004 CHU NHẬT UYÊN Sở Y Tế
459  000.00.10.H37-210511-0003 HOÀNG CÔNG PHÚC Sở Y Tế
460  000.00.10.H37-210511-0002 VI THỊ CHUYÊN Sở Y Tế
461  000.00.10.H37-210511-0001 TRẦN HƯNG ANH Sở Y Tế
462  000.00.10.H37-210510-0006 HOÀNG THÙY LINH Sở Y Tế
463  000.00.10.H37-210510-0001 HÀ THỊ VÌN Sở Y Tế
464  000.00.10.H37-210507-0008 PHÙNG THỊ HƯỜNG Sở Y Tế
465  000.00.10.H37-210507-0006 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
466  000.00.10.H37-210507-0004 PHẠM THỊ HƯƠNG Sở Y Tế
467  000.00.10.H37-210507-0003 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
468  000.00.10.H37-210507-0002 VI VĂN VỤ Sở Y Tế
469  000.00.10.H37-210507-0001 TÔ VĂN ĐIỆP Sở Y Tế
470  000.00.10.H37-210506-0013 TRIỆU THỊ NẢY Sở Y Tế
471  000.00.10.H37-210506-0011 VI VĂN CHƯƠNG Sở Y Tế
472  000.00.10.H37-210506-0010 HOÀNG VĂN THÙY Sở Y Tế
473  000.00.10.H37-210506-0009 CHU MẠNH QUÂN Sở Y Tế
474  000.00.10.H37-210506-0008 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
475  000.00.10.H37-210506-0007 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
476  000.00.10.H37-210506-0006 NÔNG THU TRANG Sở Y Tế
477  000.00.10.H37-210506-0005 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
478  000.00.10.H37-210506-0004 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
479  000.00.10.H37-210506-0003 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
480  000.00.10.H37-210506-0002 HOÀNG ĐỨC TỈNH Sở Y Tế
481  000.00.10.H37-210505-0003 LƯƠNG VĂN THẮNG Sở Y Tế
482  000.00.10.H37-210505-0001 LÝ THỊ THÊM Sở Y Tế
483  000.00.10.H37-210504-0005 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
484  000.00.10.H37-210504-0004 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
485  000.00.10.H37-210504-0003 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
486  000.00.10.H37-210504-0002 VI VĂN TỰ Sở Y Tế
487  000.00.10.H37-210504-0001 TÔN THỊ TÂN Sở Y Tế
488  000.00.10.H37-210429-0005 NÔNG XUÂN THÁNH Sở Y Tế
489  000.00.10.H37-210429-0003 LỘC ĐÌNH VƯU Sở Y Tế
490  000.00.10.H37-210429-0002 LỘC ĐÌNH VƯU Sở Y Tế
491  000.00.10.H37-210429-0001 LỘC ĐÌNH VƯU Sở Y Tế
492  000.00.10.H37-210428-0004 TRỊNH THÚY AN Sở Y Tế
493  000.00.10.H37-210428-0002 TRẦN TRỌNG BÍCH Sở Y Tế
494  000.00.10.H37-210428-0001 BÙI THỊ LÊ Sở Y Tế
495  000.00.10.H37-210427-0007 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
496  000.00.10.H37-210427-0003 ĐẶNG THU HUYỀN Sở Y Tế
497  000.00.10.H37-210427-0002 ĐẶNG THU HUYỀN Sở Y Tế
498  000.00.10.H37-210427-0001 ĐẶNG THU HUYỀN Sở Y Tế
499  000.00.10.H37-210426-0006 LƯƠNG THỊ TY Sở Y Tế
500  000.00.10.H37-210426-0005 LƯƠNG THỊ TY Sở Y Tế
501  000.00.10.H37-210426-0004 HOÀNG DOÃN TÍN Sở Y Tế
502  000.00.10.H37-210426-0002 HOÀNG VĂN VINH Sở Y Tế
503  000.00.10.H37-210426-0001 CHU VĂN THANH Sở Y Tế
504  000.00.10.H37-210423-0004 TRƯƠNG THỊ HIỀN Sở Y Tế
505  000.00.10.H37-210423-0003 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
506  000.00.10.H37-210423-0002 TRẦN THU HẰNG Sở Y Tế
507  000.00.10.H37-210423-0001 NGUYỄN ANH TUẤN Sở Y Tế
508  000.00.10.H37-210422-0019 HOÀNG PHƯƠNG THẢO Sở Y Tế
509  000.00.10.H37-210422-0017 MAI THỊ HẰNG Sở Y Tế
510  000.00.10.H37-210422-0012 ĐÀO THỊ BÍCH NGA Sở Y Tế
511  000.00.10.H37-210422-0016 HỨA MINH HUYỀN Sở Y Tế
512  000.00.10.H37-210422-0015 LÊ HOÀI TRANG Sở Y Tế
513  000.00.10.H37-210422-0014 LƯỜNG THỊ VỲ Sở Y Tế
514  000.00.10.H37-210422-0013 HỨA VĂN HAI Sở Y Tế
515  000.00.10.H37-210422-0011 NÔNG THỊ NINH Sở Y Tế
516  000.00.10.H37-210422-0010 BÙI THÚY HÀ Sở Y Tế
517  000.00.10.H37-210422-0009 VY VĂN DANH Sở Y Tế
518  000.00.10.H37-210422-0008 NGUYỄN THỊ THẢO Sở Y Tế
519  000.00.10.H37-210422-0007 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
520  000.00.10.H37-210422-0006 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
521  000.00.10.H37-210422-0005 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Y Tế
522  000.00.10.H37-210422-0004 HOÀNG VĂN VINH Sở Y Tế
523  000.00.10.H37-210422-0003 HOÀNG THỊ SEN Sở Y Tế
524  000.00.10.H37-210422-0002 CHUNG THỊ GIANG Sở Y Tế
525  000.00.10.H37-210422-0001 NHỮ THỊ THANH HƯƠNG Sở Y Tế
526  000.00.10.H37-210420-0013 VŨ THỊ HỒNG THÚY Sở Y Tế
527  000.00.10.H37-210420-0012 TRẦN VĂN HÙNG Sở Y Tế
528  000.00.10.H37-210420-0011 TRẦN VĂN HÙNG Sở Y Tế
529  000.00.10.H37-210420-0009 LÊ VĂN TRƯỜNG Sở Y Tế
530  000.00.10.H37-210420-0008 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG Sở Y Tế
531  000.00.10.H37-210420-0007 HOÀNG ĐỨC VÕ Sở Y Tế
532  000.00.10.H37-210420-0005 LĂNG VĂN LÂM Sở Y Tế
533  000.00.10.H37-210420-0004 HOÀNG THỊ LIÊN Sở Y Tế
534  000.00.10.H37-210420-0001 BÙI THỊ GIÁNG HƯƠNG Sở Y Tế
535  000.00.10.H37-210420-0002 ĐẶNG VĂN LÊN Sở Y Tế
536  000.00.10.H37-210419-0006 TRIỆU VĂN ĐIỆN Sở Y Tế
537  000.00.10.H37-210419-0005 HOÀNG THỊ BÍCH ĐIỀU Sở Y Tế
538  000.00.10.H37-210419-0001 PHẠM DUY  TÂN Sở Y Tế
539  000.00.10.H37-210416-0003 PHAN THỊ THÙY Sở Y Tế
540  000.00.10.H37-210416-0002 LƯU THỊ DUYÊN Sở Y Tế
541  000.00.10.H37-210416-0001 ĐẶNG THỊ NHƯ LỆ Sở Y Tế
542  000.00.10.H37-210415-0003 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
543  000.00.10.H37-210415-0002 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
544  000.00.10.H37-210415-0001 HOÀNG HỮU THỊNH Sở Y Tế
545  000.00.10.H37-210414-0001 HOÀNG ĐÌNH THƯỢNG Sở Y Tế
546  000.00.10.H37-210413-0011 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
547  000.00.10.H37-210413-0010 ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH Sở Y Tế
548  000.00.10.H37-210413-0009 VI MINH SỰ Sở Y Tế
549  000.00.10.H37-210413-0007 NGUYỄN THỊ HẰNG Sở Y Tế
550  000.00.10.H37-210413-0006 NGUYỄN THỊ HẰNG Sở Y Tế
551  000.00.10.H37-210413-0005 NGUYỄN THỊ HẰNG Sở Y Tế
552  000.00.10.H37-210413-0004 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
553  000.00.10.H37-210413-0003 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
554  000.00.10.H37-210413-0002 NGUYỄN ĐỨC TOÀN Sở Y Tế
555  000.00.10.H37-210413-0001 LỘC VĂN NAM Sở Y Tế
556  000.00.10.H37-210412-0009 HOÀNG VĂN TOẢN Sở Y Tế
557  000.00.10.H37-210412-0008 CHU MINH TUẤN Sở Y Tế
558  000.00.10.H37-210412-0007 VI HỒNG ĐỨC Sở Y Tế
559  000.00.10.H37-210412-0006 TRẦN TUẤN VIỆT Sở Y Tế
560  000.00.10.H37-210412-0004 PHÙNG Ý NHI Sở Y Tế
561  000.00.10.H37-210412-0003 HOÀNG MINH THIỆN Sở Y Tế
562  000.00.10.H37-210412-0002 PHAN VĂN BẰNG Sở Y Tế
563  000.00.10.H37-210412-0001 VŨ VĂN QUYỀN Sở Y Tế
564  000.00.10.H37-210409-0018 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
565  000.00.10.H37-210409-0017 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
566  000.00.10.H37-210409-0016 LÊ LAN ANH Sở Y Tế
567  000.00.10.H37-210409-0015 ĐÀM THỊ NHỊP Sở Y Tế
568  000.00.10.H37-210409-0014 HOÀNG THỊ HIẾU Sở Y Tế
569  000.00.10.H37-210409-0013 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
570  000.00.10.H37-210409-0012 TRẦN THANH THẢO Sở Y Tế
571  000.00.10.H37-210409-0010 HOÀNG THỊ YẾN Sở Y Tế
572  000.00.10.H37-210409-0009 TRIỆU THỊ HOA Sở Y Tế
573  000.00.10.H37-210409-0007 HOÀNG VIẾT HỮU Sở Y Tế
574  000.00.10.H37-210409-0005 HÀ QUANG PHÚ Sở Y Tế
575  000.00.10.H37-210409-0004 BÀN VĂN CHIẾN Sở Y Tế
576  000.00.10.H37-210409-0003 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
577  000.00.10.H37-210409-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
578  000.00.10.H37-210409-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
579  000.00.10.H37-210408-0004 DƯƠNG THỜI CANH NGỌ Sở Y Tế
580  000.00.10.H37-210408-0003 LÝ THỊ LANH Sở Y Tế
581  000.00.10.H37-210408-0002 BẾ THỊ THI Sở Y Tế
582  000.00.10.H37-210408-0001 ĐỖ THỊ THU UYÊN Sở Y Tế
583  000.00.10.H37-210407-0006 VŨ QUANG Sở Y Tế
584  000.00.10.H37-210407-0005 HƯA THỊ HUYỀN Sở Y Tế
585  000.00.10.H37-210407-0004 LƯƠNG HƯƠNG THỦY Sở Y Tế
586  000.00.10.H37-210407-0001 TRIỆU THỊ KHUÊ Sở Y Tế
587  000.00.10.H37-210406-0004 TRẦN KIM CHUNG Sở Y Tế
588  000.00.10.H37-210406-0003 DƯƠNG HỒNG NGHIỆP THI Sở Y Tế
589  000.00.10.H37-210406-0001 HOANG THÁI HÀ Sở Y Tế
590  000.00.10.H37-210406-0002 ĐẶNG THỊ NHƯ LỆ Sở Y Tế
591  000.00.10.H37-210405-0011 CHU THỊ TIẾN Sở Y Tế
592  000.00.10.H37-210405-0008 TRẦN NGỌC ANH Sở Y Tế
593  000.00.10.H37-210405-0007 PHÒNG KHÁM ĐA KHOA PHÚ LỘC Sở Y Tế
594  000.00.10.H37-210405-0006 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
595  000.00.10.H37-210405-0005 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
596  000.00.10.H37-210405-0004 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
597  000.00.10.H37-210405-0003 LĂNG THỊ THƠ Sở Y Tế
598  000.00.10.H37-210405-0002 LƯƠNG THANH HUẾ Sở Y Tế
599  000.00.10.H37-210405-0001 HOÀNG THỊ CHI Sở Y Tế
600  000.00.10.H37-210402-0001 PHẠM THỊ THÁI HÒA Sở Y Tế
601  000.00.10.H37-210402-0008 ĐẶNG VĂN LINH Sở Y Tế
602  000.00.10.H37-210402-0007 HOÀNG THỊ NGÂN Sở Y Tế
603  000.00.10.H37-210402-0005 NGUYÊN VĂN  QUẢNG Sở Y Tế
604  000.00.10.H37-210402-0003 ĐỒNG THỊ ÁY Sở Y Tế
605  000.00.10.H37-210402-0002 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
606  000.00.10.H37-210401-0006 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
607  000.00.10.H37-210401-0005 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
608  000.00.10.H37-210401-0004 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
609  000.00.10.H37-210401-0001 VI THỊ HOA Sở Y Tế
610  000.00.10.H37-210331-0006 NÔNG VĂN LỢI Sở Y Tế
611  000.00.10.H37-210331-0004 TRỊNH VĂN CƯỜNG Sở Y Tế
612  000.00.10.H37-210331-0003 HỒ HOÀN TUẤN Sở Y Tế
613  000.00.10.H37-210331-0002 HOÀNG VĂN NGHĨA Sở Y Tế
614  000.00.10.H37-210331-0001 PHẠM THỊ VÂN Sở Y Tế
615  000.00.10.H37-210330-0004 LĂNG THÚY HOA Sở Y Tế
616  000.00.10.H37-210330-0002 NGUYỄN VĂN THÁI Sở Y Tế
617  000.00.10.H37-210330-0001 LƯƠNG QUỐC CƯỜNG Sở Y Tế
618  000.00.10.H37-210329-0006 LA VĂN TRUNG Sở Y Tế
619  000.00.10.H37-210329-0005 HÀ THỊ THẢO Sở Y Tế
620  000.00.10.H37-210329-0002 NINH THỊ THIỆU Sở Y Tế
621  000.00.10.H37-210326-0003 VI VĂN HƯỚNG Sở Y Tế
622  000.00.10.H37-210326-0002 ĐINH NGỌC ĐIỂN Sở Y Tế
623  000.00.10.H37-210326-0001 NGUYỄN BẢO LINH Sở Y Tế
624  000.00.10.H37-210325-0008 NGÔ VĂN ĐOÀN Sở Y Tế
625  000.00.10.H37-210325-0007 HỨA THỊ ĐIỆP Sở Y Tế
626  000.00.10.H37-210325-0006 TRẦN THỊ THÙY Sở Y Tế
627  000.00.10.H37-210325-0005 LÂM HÙNG TRÁNG Sở Y Tế
628  000.00.10.H37-210325-0004 BÙI THỊ LÊ Sở Y Tế
629  000.00.10.H37-210325-0003 BÙI THỊ LÊ Sở Y Tế
630  000.00.10.H37-210325-0002 BÙI THỊ LÊ Sở Y Tế
631  000.00.10.H37-210325-0001 BÙI THỊ LÊ Sở Y Tế
632  000.00.10.H37-210324-0006 HOÀNG VĂN HUYNH Sở Y Tế
633  000.00.10.H37-210324-0005 VY VĂN TÍM Sở Y Tế
634  000.00.10.H37-210324-0004 TRẦM THỊ HẬU Sở Y Tế
635  000.00.10.H37-210324-0003 HOÀNG THỊ THẢO Sở Y Tế
636  000.00.10.H37-210324-0002 VI THỊ NGỌC Sở Y Tế
637  000.00.10.H37-210324-0001 VŨ THI NHƯ QUỲNH Sở Y Tế
638  000.00.10.H37-210323-0006 HOÀNG THỊ ÁNH Sở Y Tế
639  000.00.10.H37-210323-0005 LÝ THỊ DUNG Sở Y Tế
640  000.00.10.H37-210323-0004 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
641  000.00.10.H37-210323-0003 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
642  000.00.10.H37-210323-0002 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
643  000.00.10.H37-210323-0001 HOÀNG THỊ THỎA Sở Y Tế
644  000.00.10.H37-210322-0009 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
645  000.00.10.H37-210322-0008 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
646  000.00.10.H37-210322-0007 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
647  000.00.10.H37-210322-0006 HOÀNG THỊ MAI Sở Y Tế
648  000.00.10.H37-210322-0005 HOÀNG THỊ TRANG Sở Y Tế
649  000.00.10.H37-210322-0004 HOANG THỊ QUỲNH HOA Sở Y Tế
650  000.00.10.H37-210322-0003 LÊ THÁI ANH Sở Y Tế
651  000.00.10.H37-210322-0002 PHẠM THỊ VÂN Sở Y Tế
652  000.00.10.H37-210322-0001 PHẠM THỊ VÂN Sở Y Tế
653  000.00.10.H37-210319-0012 NÔNG THỊ DUNG Sở Y Tế
654  000.00.10.H37-210319-0011 NÔNG THẾ NGỌC Sở Y Tế
655  000.00.10.H37-210319-0010 PHÙNG THỊ HẠNH Sở Y Tế
656  000.00.10.H37-210319-0009 DƯƠNG THỊ HỒNG YẾN Sở Y Tế
657  000.00.10.H37-210319-0008 HÀ THỊ LAN Sở Y Tế
658  000.00.10.H37-210319-0007 ĐẶNG THỊ XUÂN LOAN Sở Y Tế
659  000.00.10.H37-210319-0006 LÊ VĂN TRÀ Sở Y Tế
660  000.00.10.H37-210319-0005 ĐINH THỊ HẠNH Sở Y Tế
661  000.00.10.H37-210319-0004 ĐÁM THỊ TỐ UYÊN Sở Y Tế
662  000.00.10.H37-210319-0003 PHẠM QUANG THANH Sở Y Tế
663  000.00.10.H37-210319-0002 NÔNG THỊ BÍCH HỒNG Sở Y Tế
664  000.00.10.H37-210319-0001 NGUYỄN LAN PHƯƠNG Sở Y Tế
665  000.00.10.H37-210318-0006 VI THỊ HOA Sở Y Tế
666  000.00.10.H37-210318-0005 PHẠM TIẾN ĐẠT Sở Y Tế
667  000.00.10.H37-210318-0004 ĐINH HOÀNG MINH Sở Y Tế
668  000.00.10.H37-210318-0003 NGUYỄN THỊ HUYỀN DIỆU Sở Y Tế
669  000.00.10.H37-210318-0002 PHẠM THỊ THU Sở Y Tế
670  000.00.10.H37-210318-0001 LÝ THỊ HOÀNG HẠNH Sở Y Tế
671  000.00.10.H37-210317-0005 LƯƠNG TRUNG ĐÔNG Sở Y Tế
672  000.00.10.H37-210317-0004 LÝ KIỀU NHI Sở Y Tế
673  000.00.10.H37-210317-0003 ĐẶNG VĂN LÊN Sở Y Tế
674  000.00.10.H37-210317-0002 NGUYỄN THÚY NGA Sở Y Tế
675  000.00.10.H37-210317-0001 NGUYỄN THÚY NGA Sở Y Tế
676  000.00.10.H37-210316-0006 DƯƠNG HUY HOÀNG Sở Y Tế
677  000.00.10.H37-210316-0005 ĐẶNG ĐÌNH HÙNG Sở Y Tế
678  000.00.10.H37-210316-0004 NGUYỄN THÚY NGA Sở Y Tế
679  000.00.10.H37-210316-0003 HOÀNG THÚY TRANG Sở Y Tế
680  000.00.10.H37-210316-0002 BẾ THỊ CHÍT Sở Y Tế
681  000.00.10.H37-210316-0001 HOÀNG VĂN HỮU Sở Y Tế
682  000.00.10.H37-210315-0005 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
683  000.00.10.H37-210315-0004 HOÀNG THỊ NGA Sở Y Tế
684  000.00.10.H37-210315-0002 TRIỆU THỊ THẶT Sở Y Tế
685  000.00.10.H37-210315-0001 LƯƠNG VĂN THÁN Sở Y Tế
686  000.00.10.H37-210312-0011 TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT TỈNH LẠNG SƠN Sở Y Tế
687  000.00.10.H37-210312-0010 NÔNG THỊ THANH Sở Y Tế
688  000.00.10.H37-210312-0009 HỨA MẠNH TUẤN Sở Y Tế
689  000.00.10.H37-210312-0008 TRẦN MINH TUẤN Sở Y Tế
690  000.00.10.H37-210312-0007 TÔ THỊ KIỂM Sở Y Tế
691  000.00.10.H37-210312-0006 LƯƠNG THỊ NGỌC THƯƠNG Sở Y Tế
692  000.00.10.H37-210312-0005 HOÀNG ANH TUẤN Sở Y Tế
693  000.00.10.H37-210312-0004 HOÀNG THỊ HẢI Sở Y Tế
694  000.00.10.H37-210312-0003 ĐẶNG THỊ NHƯ LỆ Sở Y Tế
695  000.00.10.H37-210312-0002 ĐẶNG THỊ NHƯ LỆ Sở Y Tế
696  000.00.10.H37-210312-0001 HOÀNG VĂN NGHĨA Sở Y Tế
697  000.00.10.H37-210311-0008 QUÁCH THỊ THÙY GIANG Sở Y Tế
698  000.00.10.H37-210311-0007 QUÁCH THỊ THÙY GIANG Sở Y Tế
699  000.00.10.H37-210311-0006 NGUYỄN THỊ THU THUY Sở Y Tế
700  000.00.10.H37-210311-0005 ĐĂNG THU HUYỀN Sở Y Tế
701  000.00.10.H37-210311-0004 ĐĂNG THU HUYỀN Sở Y Tế
702  000.00.10.H37-210311-0003 LƯỜNG THỊ THẬT Sở Y Tế
703  000.00.10.H37-210311-0002 PHẠM THỊ TẦN Sở Y Tế
704  000.00.10.H37-210311-0001 VŨ VĂN HANH Sở Y Tế
705  000.00.10.H37-210310-0005 TRIỆU THỊ NGÂN Sở Y Tế
706  000.00.10.H37-210310-0004 NGUYỄN BẢO NGỌC Sở Y Tế
707  000.00.10.H37-210310-0003 NÔNG THỊ GIỌNG Sở Y Tế
708  000.00.10.H37-210310-0002 HÀ THỊ HỢI Sở Y Tế
709  000.00.10.H37-210310-0001 CHU THỊ YẾN Sở Y Tế
710  000.00.10.H37-210309-0012 NÔNG QUỐC THIÊN Sở Y Tế
711  000.00.10.H37-210309-0011 TRINH THANH THỦY Sở Y Tế
712  000.00.10.H37-210309-0010 LÝ ĐỨC THIỆN Sở Y Tế
713  000.00.10.H37-210309-0009 HOÀNG THỊ ĐIỀM Sở Y Tế
714  000.00.10.H37-210309-0008 NGUYỄN HUY CƯỜNG Sở Y Tế
715  000.00.10.H37-210309-0007 VY THỊ NHUNG Sở Y Tế
716  000.00.10.H37-210309-0006 VY VĂN TRUYỀN Sở Y Tế
717  000.00.10.H37-210309-0005 VI THỊ HỒNG Sở Y Tế
718  000.00.10.H37-210309-0004 NINH KHÁNH HUYỀN Sở Y Tế
719  000.00.10.H37-210309-0003 HOÀNG THỊ VÌN Sở Y Tế
720  000.00.10.H37-210309-0002 LƯU THỊ DIỆU THÚY Sở Y Tế
721  000.00.10.H37-210309-0001 NGỌC THỊ DIỆP Sở Y Tế
722  000.00.10.H37-210308-0034 NGUYỄN THỊ LUYẾN Sở Y Tế
723  000.00.10.H37-210308-0033 HOÀNG HỒNG VÂN Sở Y Tế
724  000.00.10.H37-210308-0032 NGUYỄN THI HUÊ Sở Y Tế
725  000.00.10.H37-210308-0031 VI THỊ HỒNG Sở Y Tế
726  000.00.10.H37-210308-0030 NGUYỄN TRỊNH CHẦM Sở Y Tế
727  000.00.10.H37-210308-0029 VI THỊ ĐÀO Sở Y Tế
728  000.00.10.H37-210308-0009 NGÔ THÚY HÀ Sở Y Tế
729  000.00.10.H37-210308-0001 NÔNG THỊ TIẾN Sở Y Tế
730  000.00.10.H37-210305-0008 TRIỆU VĂN ĐÀI Sở Y Tế
731  000.00.10.H37-210305-0007 NGUYỄN VĂN CHUNG Sở Y Tế
732  000.00.10.H37-210305-0006 HOÀNG VĂN HẬU Sở Y Tế
733  000.00.10.H37-210305-0005 VY THỊ MINH PHƯƠNG Sở Y Tế
734  000.00.10.H37-210305-0004 LÊ THỊ THU HƯƠNG Sở Y Tế
735  000.00.10.H37-210305-0003 HOÀNG SƠN Sở Y Tế
736  000.00.10.H37-210305-0002 ĐÀM THỊ HỒNG Sở Y Tế
737  000.00.10.H37-210305-0001 NGUYỄN ANH TUẤN Sở Y Tế
738  000.00.10.H37-210304-0003 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
739  000.00.10.H37-210304-0002 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
740  000.00.10.H37-210304-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
741  000.00.10.H37-210303-0008 NÔNG THỊ LỆ Sở Y Tế
742  000.00.10.H37-210303-0007 BÙI THỊ THẮM Sở Y Tế
743  000.00.10.H37-210303-0006 PHẠM THỊ THU HIỀN Sở Y Tế
744  000.00.10.H37-210303-0005 LĂNG THỊ MẾN Sở Y Tế
745  000.00.10.H37-210303-0004 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
746  000.00.10.H37-210303-0003 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
747  000.00.10.H37-210303-0002 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
748  000.00.10.H37-210303-0001 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
749  000.00.10.H37-210302-0004 LƯỜNG THỊ NHUNG Sở Y Tế
750  000.00.10.H37-210302-0003 VŨ THỊ NGẦN Sở Y Tế
751  000.00.10.H37-210302-0001 HOÀNG THỊ CHIẾN Sở Y Tế
752  000.00.10.H37-210301-0007 HOÀNG VIỆT HOA Sở Y Tế
753  000.00.10.H37-210301-0006 HOÀNG VIỆT HOA Sở Y Tế
754  000.00.10.H37-210301-0005 BẾ HOÀI CHÂM Sở Y Tế
755  000.00.10.H37-210301-0004 HOÀNG VĂN DUY Sở Y Tế
756  000.00.10.H37-210301-0003 BÙI THỊ GIÁNG HƯƠNG Sở Y Tế
757  000.00.10.H37-210301-0002 ĐINH VĂN TUẤN Sở Y Tế
758  000.00.10.H37-210301-0001 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
759  000.00.10.H37-210226-0003 NGUYỄN THỊ SÂM Sở Y Tế
760  000.00.10.H37-210226-0002 NGUYỄN THỊ YẾN Sở Y Tế
761  000.00.10.H37-210226-0001 PHẠM VĂN HÙNG Sở Y Tế
762  000.00.10.H37-210225-0003 TRẦN THỊ TÂM Sở Y Tế
763  000.00.10.H37-210225-0002 NGÔ THỊ THÙY DUNG Sở Y Tế
764  000.00.10.H37-210225-0001 TRIỆU VĂN MAI Sở Y Tế
765  000.00.10.H37-210224-0003 HỨA THỊ HUYỀN Sở Y Tế
766  000.00.10.H37-210224-0002 PHẠM THỊ HƯƠNG Sở Y Tế
767  000.00.10.H37-210224-0001 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
768  000.00.10.H37-210223-0002 HOÀNG DOÃN TÍN Sở Y Tế
769  000.00.10.H37-210223-0001 NGUYỄN THỊ ĐÀO Sở Y Tế
770  000.00.10.H37-210218-0003 NGUYỄN MINH ĐOÀN Sở Y Tế
771  000.00.10.H37-210218-0002 TRỊNH HOÀI NHUNG Sở Y Tế
772  000.00.10.H37-210218-0001 NGUYỄN NHỰT PHƯƠNG Sở Y Tế
773  000.00.10.H37-210217-0001 NGUYỄN THỊ THANH Sở Y Tế
774  000.00.10.H37-210208-0012 TRẦN THỊ TÚ ANH Sở Y Tế
775  000.00.10.H37-210208-0010 LỘC VĂN HẢI Sở Y Tế
776  000.00.10.H37-210208-0002   Sở Y Tế
777  000.00.10.H37-210205-0008 HOÀNG NHẬT ANH Sở Y Tế
778  000.00.10.H37-210205-0007 ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH Sở Y Tế
779  000.00.10.H37-210205-0006 ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH Sở Y Tế
780  000.00.10.H37-210205-0005 BÙI THỊ LÊ Sở Y Tế
781  000.00.10.H37-210205-0004 LÝ HỒNG HẠNH Sở Y Tế
782  000.00.10.H37-210205-0003 BỆNH VIỆN PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TỈNH LẠNG SƠN Sở Y Tế
783  000.00.10.H37-210205-0002 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
784  000.00.10.H37-210205-0001 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
785  000.00.10.H37-210204-0004 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
786  000.00.10.H37-210204-0003   Sở Y Tế
787  000.00.10.H37-210204-0001 TRẦN NGỌC ANH Sở Y Tế
788  000.00.10.H37-210204-0002 TÔ THỊ KIM ANH Sở Y Tế
789  000.00.10.H37-210203-0003 HOÀNG THỊ KHUYÊN Sở Y Tế
790  000.00.10.H37-210203-0002 ĐẶNG QUANG HẢI Sở Y Tế
791  000.00.10.H37-210203-0001 HOÀNG THỊ VIỆN Sở Y Tế
792  000.00.10.H37-210202-0004 TRẦN THỊ MAI HƯƠNG Sở Y Tế
793  000.00.10.H37-210202-0003 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
794  000.00.10.H37-210202-0001 HOANG THỊ ÁNH Sở Y Tế
795  000.00.10.H37-210202-0002 VY THỊ MINH THƠM Sở Y Tế
796  000.00.10.H37-210201-0004 NGUYỄN THU HÀ Sở Y Tế
797  000.00.10.H37-210201-0003 LƯƠNG THỊ THÚY Sở Y Tế
798  000.00.10.H37-210201-0002 HOÀNG VĂN DUYÊN Sở Y Tế
799  000.00.10.H37-210201-0001 LƯƠNG THỊ SINH Sở Y Tế
800  000.00.10.H37-210129-0005 LÊ THỊ MINH NGUYỆT Sở Y Tế
801  000.00.10.H37-210129-0004 HOÀNG NGỌC ÁNH Sở Y Tế
802  000.00.10.H37-210129-0003 LÊ ÁNH VÂN Sở Y Tế
803  000.00.10.H37-210129-0002 NÔNG THỊ KHUYÊN Sở Y Tế
804  000.00.10.H37-210129-0001 VƯƠNG NGỌC DUY Sở Y Tế
805  000.00.10.H37-210128-0005 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
806  000.00.10.H37-210128-0004 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
807  000.00.10.H37-210128-0003 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
808  000.00.10.H37-210128-0002 DƯƠNG THỊ PHƯỚC Sở Y Tế
809  000.00.10.H37-210128-0001 LÊ MINH TOÀN Sở Y Tế
810  000.00.10.H37-210127-0008 NGUYỄN THÚY NGA Sở Y Tế
811  000.00.10.H37-210127-0007 TRẦN HOÀN HẢO Sở Y Tế
812  000.00.10.H37-210127-0006 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
813  000.00.10.H37-210127-0005 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
814  000.00.10.H37-210127-0004 HOÀNG MINH TUYÊN Sở Y Tế
815  000.00.10.H37-210127-0003 VI THỊ THÙY DUYÊN Sở Y Tế
816  000.00.10.H37-210127-0002 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
817  000.00.10.H37-210127-0001 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
818  000.00.10.H37-210126-0002 HOÀNG THỊ HỒNG ÁNH Sở Y Tế
819  000.00.10.H37-210126-0001 LONG THỊ HỒNG Sở Y Tế
820  000.00.10.H37-210125-0001 LIỄU THỊ HUYÊN Sở Y Tế
821  000.00.10.H37-210122-0010 HOÀNG HẢI YẾN Sở Y Tế
822  000.00.10.H37-210122-0004 NGUYỄN TIẾN LONG Sở Y Tế
823  000.00.10.H37-210122-0009 TÔ THỊ KIỂM Sở Y Tế
824  000.00.10.H37-210122-0008 TRẦN MINH TUẤN Sở Y Tế
825  000.00.10.H37-210122-0007 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
826  000.00.10.H37-210122-0006 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
827  000.00.10.H37-210122-0005 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
828  000.00.10.H37-210122-0003 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
829  000.00.10.H37-210122-0002 ĐOÀN HỮU THỌ Sở Y Tế
830  000.00.10.H37-210122-0001 DƯƠNG VĂN THƯƠNG Sở Y Tế
831  000.00.10.H37-210121-0001 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
832  000.00.10.H37-210120-0009 LƯƠNG MINH LỰU Sở Y Tế
833  000.00.10.H37-210120-0008 HOÀNG DOÃN TÍN Sở Y Tế
834  000.00.10.H37-210120-0007 ĐÀO THỊ THOA Sở Y Tế
835  000.00.10.H37-210120-0006 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
836  000.00.10.H37-210120-0005 LÝ THỊ CHỎI Sở Y Tế
837  000.00.10.H37-210120-0004 NGỤY ĐỨC BÌNH Sở Y Tế
838  000.00.10.H37-210120-0003 HOÀNG HỮU THỊNH Sở Y Tế
839  000.00.10.H37-210120-0002 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
840  000.00.10.H37-210120-0001 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
841  000.00.10.H37-210119-0006 NGUYỄN THỊ MAI Sở Y Tế
842  000.00.10.H37-210119-0005 TRỊNH HỒNG HẠNH Sở Y Tế
843  000.00.10.H37-210119-0004 LÂM THỊ TRÀ MY Sở Y Tế
844  000.00.10.H37-210119-0003 NGUYỄN THỊ  DIỆP Sở Y Tế
845  000.00.10.H37-210119-0002 MAI THỊ BÍCH DIỆP Sở Y Tế
846  000.00.10.H37-210119-0001 ĐẶNG THỊ TUYẾT Sở Y Tế
847  000.00.10.H37-210117-0001 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
848  000.00.10.H37-210118-0002 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
849  000.00.10.H37-210115-0012 HOÀNG THỊ HIẾU Sở Y Tế
850  000.00.10.H37-210115-0011 HOÀNG THỊ HIẾU Sở Y Tế
851  000.00.10.H37-210115-0009 NÔNG THỊ VINH Sở Y Tế
852  000.00.10.H37-210115-0008 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
853  000.00.10.H37-210115-0007 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
854  000.00.10.H37-210115-0006 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
855  000.00.10.H37-210115-0005 TRIỆU THANH XUÂN Sở Y Tế
856  000.00.10.H37-210115-0004 NÔNG THỊ DIỄN Sở Y Tế
857  000.00.10.H37-210115-0003 NÔNG THỊ DIỄN Sở Y Tế
858  000.00.10.H37-210115-0002 NÔNG THỊ DIỄN Sở Y Tế
859  000.00.10.H37-210115-0001 PHẠM THÁI DŨNG Sở Y Tế
860  000.00.10.H37-210114-0006 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
861  000.00.10.H37-210114-0005 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
862  000.00.10.H37-210114-0004 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
863  000.00.10.H37-210114-0002 TRẦN VĂN TUYẾN Sở Y Tế
864  000.00.10.H37-210114-0001 ĐỖ THỊ ĐIỆP Sở Y Tế
865  000.00.10.H37-210113-0003 NÔNG THỊ HÀ Sở Y Tế
866  000.00.10.H37-210113-0002   Sở Y Tế
867  000.00.10.H37-210113-0001 NGUYỄN THỊ TUYẾT Sở Y Tế
868  000.00.10.H37-210112-0012 TRIỆU VĂN KIÊN Sở Y Tế
869  000.00.10.H37-210112-0011 ĐÀO THỊ THU HƯƠNG Sở Y Tế
870  000.00.10.H37-210112-0010 MAI KHÁNH CHUNG Sở Y Tế
871  000.00.10.H37-210112-0009 VŨ THỊ THỦY Sở Y Tế
872  000.00.10.H37-210112-0008 VI VĂN TỰ Sở Y Tế
873  000.00.10.H37-210111-0010 MÃ THỊ LÂM Sở Y Tế
874  000.00.10.H37-210111-0006 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
875  000.00.10.H37-210111-0005 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
876  000.00.10.H37-210111-0003 HOÀNG THANH HẢI Sở Y Tế
877  000.00.10.H37-210111-0002 LÊ THỊ NGỌC Sở Y Tế
878  000.00.10.H37-210108-0009 HOÀNG DOÃN TỨ Sở Y Tế
879  000.00.10.H37-210108-0006 HỨA THỊ THU Sở Y Tế
880  000.00.10.H37-210108-0005 NGUYỄN TIẾN DŨNG Sở Y Tế
881  000.00.10.H37-210108-0004 LÀNH DIỆU LINH Sở Y Tế
882  000.00.10.H37-210107-0013 ĐẶNG THỊ LIÊN Sở Y Tế
883  000.00.10.H37-210107-0012 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
884  000.00.10.H37-210107-0011 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
885  000.00.10.H37-210107-0010 LÊ THANH THỦY Sở Y Tế
886  000.00.10.H37-210107-0009 LA THỊ TUYẾT Sở Y Tế
887  000.00.10.H37-210107-0008 DƯƠNG THỊ MƠ Sở Y Tế
888  000.00.10.H37-210107-0007 HOÀNG THỊ DIỆU Sở Y Tế
889  000.00.10.H37-210107-0006 LÝ THỊ ĐIỀU Sở Y Tế
890  000.00.10.H37-210107-0005 MA THỊ LÊN Sở Y Tế
891  000.00.10.H37-210107-0002 NÔNG VĂN BẢO Sở Y Tế
892  000.00.10.H37-210107-0001 LONG THỊ THỌ Sở Y Tế
893  000.00.10.H37-210106-0003 HOÀNG THỊ BÍCH ĐÀO Sở Y Tế
894  000.00.10.H37-210106-0002 HOÀNG THỊ BÍCH ĐÀO Sở Y Tế
895  000.00.10.H37-210106-0001 HOÀNG VĂN NGHĨA Sở Y Tế
896  000.00.10.H37-210105-0006 NGUYỄN THỊ HẠNH Sở Y Tế
897  000.00.10.H37-210105-0005 VŨ THIÊN HÙNG Sở Y Tế
898  000.00.10.H37-210105-0004 HOÀNG VĂN HỮU Sở Y Tế
899  000.00.10.H37-210105-0003 LÝ THỊ DUNG Sở Y Tế
900  000.00.10.H37-210105-0002 NGUYỄN TRỌNG TẤN Sở Y Tế
901  000.00.10.H37-210105-0001 LÊ LAN ANH Sở Y Tế
902  000.00.10.H37-210104-0001 LA THỊ KIỆM Sở Y Tế
903  000.00.10.H37-201231-0002 NGUYỄN QUỐC THUẬN Sở Y Tế
904  000.00.10.H37-201231-0009 NGUYỄN THỊ DUYÊN Sở Y Tế
905  000.00.10.H37-201231-0008 NGUYỄN THỊ XUYẾN Sở Y Tế
906  000.00.10.H37-201231-0007 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
907  000.00.10.H37-201231-0006 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
908  000.00.10.H37-201231-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
909  000.00.10.H37-201231-0004 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
910  000.00.10.H37-201231-0003 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
911  000.00.10.H37-201231-0001 TRIỆU VĂN LIÊM Sở Y Tế
912  000.00.10.H37-201230-0002 ĐINH THỊ THU HƯỜNG Sở Y Tế
913  000.00.10.H37-201230-0001 HOÀNG DOÃN TÍN Sở Y Tế
914  000.00.10.H37-201229-0008 VI THỊ HỒNG HOA Sở Y Tế
915  000.00.10.H37-201229-0007 VI THỊ HỒNG HOA Sở Y Tế
916  000.00.10.H37-201229-0006 HOÀNG VĂN HIỆP Sở Y Tế
917  000.00.10.H37-201229-0005 HOÀNG VĂN HIỆP Sở Y Tế
918  000.00.10.H37-201229-0004 LỤC HẢI YẾN Sở Y Tế
919  000.00.10.H37-201229-0003 LƯƠNG THỊ HƯƠNG Sở Y Tế
920  000.00.10.H37-201229-0002 VI VĂN HIỆP Sở Y Tế
921  000.00.10.H37-201229-0001 LA THỊ PHẸN Sở Y Tế
922  000.00.10.H37-201228-0012 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
923  000.00.10.H37-201228-0011 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
924  000.00.10.H37-201228-0010 HOÀNG VĂN PHỤ Sở Y Tế
925  000.00.10.H37-201228-0009 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
926  000.00.10.H37-201228-0008 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
927  000.00.10.H37-201228-0007 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
928  000.00.10.H37-201228-0006 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
929  000.00.10.H37-201228-0005 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
930  000.00.10.H37-201228-0004 PHẠM VĂN HÙNG Sở Y Tế
931  000.00.10.H37-201228-0003 LA VĂN HÌNH Sở Y Tế
932  000.00.10.H37-201228-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
933  000.00.10.H37-201225-0008 NÔNG THỊ ĐÔNG Sở Y Tế
934  000.00.10.H37-201225-0007 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
935  000.00.10.H37-201225-0006 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
936  000.00.10.H37-201225-0005 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
937  000.00.10.H37-201225-0004 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
938  000.00.10.H37-201225-0001 VƯƠNG VĂN MĂN Sở Y Tế
939  000.00.10.H37-201224-0005 HOÀNG MẠNH TUẤN Sở Y Tế
940  000.00.10.H37-201224-0004 NGUYỄN THẾ TÙNG Sở Y Tế
941  000.00.10.H37-201224-0003 LƯƠNG THANH HUẾ Sở Y Tế
942  000.00.10.H37-201224-0002 HOÀNG THỊ BÍCH ĐIỀU Sở Y Tế
943  000.00.10.H37-201224-0001 HOÀNG VĂN HẢI Sở Y Tế
944  000.00.10.H37-201223-0007 HÀ QUANG PHÚ Sở Y Tế
945  000.00.10.H37-201223-0006 NÔNG THỊ HỘI Sở Y Tế
946  000.00.10.H37-201223-0005 HOÀNG THỊ HUÊ Sở Y Tế
947  000.00.10.H37-201223-0004 HOÀNG ĐÌNH ĐÀI Sở Y Tế
948  000.00.10.H37-201222-0005 NGUYỄN THỊ THẢO Sở Y Tế
949  000.00.10.H37-201222-0004 BẾ HOÀNG NHẤT Sở Y Tế
950  000.00.10.H37-201222-0003 HOÀNG THỊ HIỀN Sở Y Tế
951  000.00.10.H37-201221-0001 HOÀNG THU HOÀI Sở Y Tế
952  000.00.10.H37-201216-0008 NGUYỄN QUỐC HUY Sở Y Tế
953  000.00.10.H37-201216-0004 NGUYỄN NGỌC SƠN Sở Y Tế
954  000.00.10.H37-201215-0002 TRẦN THỊ LÀNH Sở Y Tế
955  000.00.10.H37-201214-0003 NÔNG THỊ DIỆP Sở Y Tế
956  000.00.10.H37-201214-0002 TRIỆU THỊ VUI Sở Y Tế
957  000.00.10.H37-201214-0001 NÔNG KIÊN CƯỜNG Sở Y Tế
958  000.00.10.H37-201211-0009 HÀ THỊ HẰNG Sở Y Tế
959  000.00.10.H37-201211-0006 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
960  000.00.10.H37-201211-0004 LƯƠNG HẢI LỆ Sở Y Tế
961  000.00.10.H37-201210-0003 NÔNG BÍCH THÙY Sở Y Tế
962  000.00.10.H37-201210-0002 PHẠM THỊ PHƯỢNG Sở Y Tế
963  000.00.10.H37-201209-0004 VI THỊ TUYẾT Sở Y Tế
964  000.00.10.H37-201208-0001 TRẦN LỆNH THƯƠNG Sở Y Tế
965  000.00.10.H37-201207-0005 NÔNG THỊ LINH Sở Y Tế
966  000.00.10.H37-201207-0003 NGUYỄN THỊ HOÀNG THÚY Sở Y Tế
967  000.00.10.H37-201204-0003 VY VĂN THỰC Sở Y Tế
968  000.00.10.H37-201204-0002 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
969  000.00.10.H37-201203-0005 LƯU DOÃN ÁNH Sở Y Tế
970  000.00.10.H37-201203-0004 HOÀNG VĂN HIỆP Sở Y Tế
971  000.00.10.H37-201203-0002 NGUYỄN THỊ HẰNG NGA Sở Y Tế
972  000.00.10.H37-201203-0001 VŨ THỊ NHƯ QUỲNH Sở Y Tế
973  000.00.10.H37-201202-0012 TRIỆU THỊ HUỆ Sở Y Tế
974  000.00.10.H37-201202-0011 CHU PHƯƠNG KHANH Sở Y Tế
975  000.00.10.H37-201202-0010 ĐOÀN THÙY DƯƠNG Sở Y Tế
976  000.00.10.H37-201202-0009 LA VĂN TRUNG Sở Y Tế
977  000.00.10.H37-201202-0006 HOÀNG VĂN HẬU Sở Y Tế
978  000.00.10.H37-201202-0004 NGUYỄN THÁI VĂN Sở Y Tế
979  000.00.10.H37-201202-0003 NGUYỄN THÁI VĂN Sở Y Tế
980  000.00.10.H37-201202-0002 NGUYỄN THÁI VĂN Sở Y Tế
981  000.00.10.H37-201202-0001 HOÀNG THỊ ĐIỀN Sở Y Tế
982  000.00.10.H37-201130-0004 DƯƠNG THỊ LAN Sở Y Tế
983  000.00.10.H37-201130-0002 LƯƠNG HUYỀN MINH Sở Y Tế
984  000.00.10.H37-201130-0001 HOÀNG TUẤN ANH Sở Y Tế
985  000.00.10.H37-201127-0011 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
986  000.00.10.H37-201127-0010 CHU VĂN MẠNH Sở Y Tế
987  000.00.10.H37-201127-0008 VI VĂN HƯNG Sở Y Tế
988  000.00.10.H37-201127-0007 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
989  000.00.10.H37-201127-0006 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
990  000.00.10.H37-201127-0005 NGUYỄN ĐỨC MẠNH Sở Y Tế
991  000.00.10.H37-201127-0004 TRẦN VINH QUỐC Sở Y Tế
992  000.00.10.H37-201126-0002 LĂNG THỊ THÙY Sở Y Tế
993  000.00.10.H37-201126-0001 ĐÕ THỊ KIM OANH Sở Y Tế
994  000.00.10.H37-201124-0004 LỘC THỊ THANH Sở Y Tế
995  000.00.10.H37-201124-0003 HOÀNG THỊ THÚY Sở Y Tế
996  000.00.10.H37-201124-0002 TRIỆU THỊ NHÂM Sở Y Tế
997  000.00.10.H37-201123-0004 VY THỊ HIỀN Sở Y Tế
998  000.00.10.H37-201123-0010 VI VĂN ÁNH Sở Y Tế
999  000.00.10.H37-201123-0009 HOÀNG THỊ MẾN Sở Y Tế
1000  000.00.10.H37-201123-0008 LÊ LAN ANH Sở Y Tế
1001  000.00.10.H37-201123-0007 HOÀNG THỊ LIÊN Sở Y Tế
1002  000.00.10.H37-201123-0006 HOÀNG THỊ CHANG Sở Y Tế
1003  000.00.10.H37-201123-0005 ĐÀNG THỊ NGUYỆN Sở Y Tế
1004  000.00.10.H37-201123-0003 BÙI KIM THÚY Sở Y Tế
1005  000.00.10.H37-201123-0002 VŨ XUÂN CƯƠNG Sở Y Tế
1006  000.00.10.H37-201123-0001 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
1007  000.00.10.H37-201120-0007 PHÙNG THỊ HƯỜNG Sở Y Tế
1008  000.00.10.H37-201120-0006 LÂM VĂN VE Sở Y Tế
1009  000.00.10.H37-201120-0003 HOÀNG VĂN BỘI Sở Y Tế
1010  000.00.10.H37-201120-0002 NGUYỄN VĂN CÔNG Sở Y Tế
1011  000.00.10.H37-201120-0001 NÔNG PHAN TUẤN Sở Y Tế
1012  000.00.10.H37-201119-0009 TRIỆU THỊ HUỆ Sở Y Tế
1013  000.00.10.H37-201119-0008 LA THỊ ĐƯỢC Sở Y Tế
1014  000.00.10.H37-201119-0007 LƯƠNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
1015  000.00.10.H37-201119-0006 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
1016  000.00.10.H37-201119-0003 VY THÚY HẰNG Sở Y Tế
1017  000.00.10.H37-201119-0002 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
1018  000.00.10.H37-201119-0001 HÀ VĂN DUY Sở Y Tế
1019  000.00.10.H37-201118-0002 CHU HỒNG HUỆ Sở Y Tế
1020  000.00.10.H37-201118-0001 PHÙNG THỊ DƯƠNG Sở Y Tế
1021  000.00.10.H37-201113-0007 NGUYỄN THỊ MƯỜI Sở Y Tế
1022  000.00.10.H37-201113-0006 NÔNG THỊ PHƯỢNG Sở Y Tế
1023  000.00.10.H37-201113-0002 CHU THỊ PHO Sở Y Tế
1024  000.00.10.H37-201113-0001 CHU ĐỨC MẠNH Sở Y Tế
1025  000.00.10.H37-201112-0005 TRƯƠNG ÁNH NHƯ Sở Y Tế
1026  000.00.10.H37-201112-0004 HOÀNG THỊ PHƯỢNG Sở Y Tế
1027  000.00.10.H37-201112-0003 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
1028  000.00.10.H37-201111-0011 VI VIỆT HÀ Sở Y Tế
1029  000.00.10.H37-201111-0010 HOÀNG THỊ THUYÊN Sở Y Tế
1030  000.00.10.H37-201111-0009 TRẦN VĂN ANG Sở Y Tế
1031  000.00.10.H37-201111-0008 NGÔ HỒNG THẮM Sở Y Tế
1032  000.00.10.H37-201111-0003 NÔNG THỊ THỦY Sở Y Tế
1033  000.00.10.H37-201111-0002 GIÁP VĂN HẬU Sở Y Tế
1034  000.00.10.H37-201111-0001 VI THỊ GÁI Sở Y Tế
1035  000.00.10.H37-201110-0027 LÝ THỊ DUNG Sở Y Tế
1036  000.00.10.H37-201110-0025 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
1037  000.00.10.H37-201110-0024 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
1038  000.00.10.H37-201110-0023 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
1039  000.00.10.H37-201110-0022 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
1040  000.00.10.H37-201110-0021 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
1041  000.00.10.H37-201110-0020 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
1042  000.00.10.H37-201110-0019 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
1043  000.00.10.H37-201110-0018 DƯƠNG DUY KHÁNH Sở Y Tế
1044  000.00.10.H37-201110-0017 ĐÀO THỊ THOA Sở Y Tế
1045  000.00.10.H37-201110-0004 HOÀNG THỊ VÂN ANH Sở Y Tế
1046  000.00.10.H37-201110-0002 MÔNG THỊ BÍCH NGỌC Sở Y Tế
1047  000.00.10.H37-201109-0010 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
1048  000.00.10.H37-201109-0009 LƯỜNG THỊ XIÊM Sở Y Tế
1049  000.00.10.H37-201109-0007 TRỊNH THỊ THU HUYỀN Sở Y Tế
1050  000.00.10.H37-201109-0006 HÀ THỊ LÝ Sở Y Tế
1051  000.00.10.H37-201109-0003 NGUYỄN CAO CƯỜNG Sở Y Tế
1052  000.00.10.H37-201109-0002 HOÀNG THỊ THẦM Sở Y Tế
1053  000.00.10.H37-201109-0001 TRƯƠNG THỊ LAN Sở Y Tế
1054  000.00.10.H37-201106-0007 HOANG THU HƯƠNG Sở Y Tế
1055  000.00.10.H37-201106-0006 LÝ THỊ ĐIỀU Sở Y Tế
1056  000.00.10.H37-201106-0005 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
1057  000.00.10.H37-201106-0004 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
1058  000.00.10.H37-201106-0003 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
1059  000.00.10.H37-201106-0002 LÊ THANH THỦY Sở Y Tế
1060  000.00.10.H37-201106-0001 HOÀNG THỊ THIÊM Sở Y Tế
1061  000.00.10.H37-201105-0018 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
1062  000.00.10.H37-201105-0017 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
1063  000.00.10.H37-201105-0016 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
1064  000.00.10.H37-201105-0015 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
1065  000.00.10.H37-201105-0014 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1066  000.00.10.H37-201105-0013 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1067  000.00.10.H37-201105-0012 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1068  000.00.10.H37-201105-0011 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1069  000.00.10.H37-201105-0010 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1070  000.00.10.H37-201105-0009 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1071  000.00.10.H37-201105-0008 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1072  000.00.10.H37-201105-0007 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1073  000.00.10.H37-201105-0006 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
1074  000.00.10.H37-201105-0005 MA THỊ LÊN Sở Y Tế
1075  000.00.10.H37-201105-0003 LƯƠNG TUYẾT MAI Sở Y Tế
1076  000.00.10.H37-201105-0001 HỨA MINH HẢI Sở Y Tế
1077  000.00.10.H37-201104-0008 DƯƠNG THỊ DUYÊN Sở Y Tế
1078  000.00.10.H37-201104-0005 LÊ VĂN THÀNH Sở Y Tế
1079  000.00.10.H37-201104-0004 HOÀNG THỊ THANH TÂM Sở Y Tế
1080  000.00.10.H37-201104-0003 HOÀNG THỊ BÍCH ĐIỀU Sở Y Tế
1081  000.00.10.H37-201104-0002 HOÀNG VĂN CƯƠNG Sở Y Tế
1082  000.00.10.H37-201104-0001 HOÀNG VĂN DUYÊN Sở Y Tế
1083  000.00.10.H37-201103-0008 NÔNG THỊ HẠNH Sở Y Tế
1084  000.00.10.H37-201103-0007 LÊ ĐĂNG KHOA Sở Y Tế
1085  000.00.10.H37-201103-0006 TRẦN MINH CHÂU Sở Y Tế
1086  000.00.10.H37-201103-0005 NÔNG VĂN QUÂN Sở Y Tế
1087  000.00.10.H37-201103-0004 NÔNG VĂN QUÂN Sở Y Tế
1088  000.00.10.H37-201103-0003 LÔ THỊ KIM QUẾ Sở Y Tế
1089  000.00.10.H37-201103-0002 LƯƠNG THỊ  HUẾ Sở Y Tế
1090  000.00.10.H37-201102-0006 VI THỊ HÒA Sở Y Tế
1091  000.00.10.H37-201102-0005 LƯƠNG THANH HUẾ Sở Y Tế
1092  000.00.10.H37-201102-0003 NÔNG THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
1093  000.00.10.H37-201102-0002 TÔ MINH ĐỨC Sở Y Tế
1094  000.00.10.H37-201102-0001 HÀ VĂN MÃO Sở Y Tế
1095  000.00.10.H37-201030-0003 ĐÒN KHẢI HƯNG Sở Y Tế
1096  000.00.10.H37-201030-0002 LÂM THỊ MỪNG Sở Y Tế
1097  000.00.10.H37-201030-0001 HOÀNG THỊ HƯỞNG Sở Y Tế
1098  000.00.10.H37-201029-0006 LƯƠNG VĂN THẮNG Sở Y Tế
1099  000.00.10.H37-201029-0005 VU HOÀNG DÂN Sở Y Tế
1100  000.00.10.H37-201029-0003 LÝ THÙY HƯỞNG Sở Y Tế
1101  000.00.10.H37-201029-0002 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Sở Y Tế
1102  000.00.10.H37-201029-0001 NÔNG THẾ MINH Sở Y Tế
1103  000.00.10.H37-201028-0008 HOÀNG THỊ MINH ÁNH Sở Y Tế
1104  000.00.10.H37-201028-0001 HOÀNG THỊ HÒA Sở Y Tế
1105  000.00.10.H37-201028-0006 TRẦN THỊ MAI HƯƠNG Sở Y Tế
1106  000.00.10.H37-201028-0005 PHAN THỊ NHẠN Sở Y Tế
1107  000.00.10.H37-201028-0004 CUNG THỊ HOẠCH Sở Y Tế
1108  000.00.10.H37-201027-0007 HOÀNG THỊ TỪ Sở Y Tế
1109  000.00.10.H37-201027-0005 DƯƠNG ÁNH TUYẾT Sở Y Tế
1110  000.00.10.H37-201027-0004 CHU MINH TUẤN Sở Y Tế
1111  000.00.10.H37-201027-0003 NGUYỄN ĐỨC DŨNG Sở Y Tế
1112  000.00.10.H37-201027-0002 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
1113  000.00.10.H37-201026-0007 HOÀNG THỊ THOA Sở Y Tế
1114  000.00.10.H37-201026-0003 HOÀNG THỊ HIẾU Sở Y Tế
1115  000.00.10.H37-201026-0001 LƯƠNG THỊ THOA Sở Y Tế
1116  000.00.10.H37-201023-0007 DƯƠNG VĂN HƯỚNG Sở Y Tế
1117  000.00.10.H37-201023-0006 HOÀNG ĐỨC TRUNG Sở Y Tế
1118  000.00.10.H37-201023-0005 LÊ THỊ HƯỜNG Sở Y Tế
1119  000.00.10.H37-201023-0004 DƯƠNG QUANG KHÁNG Sở Y Tế
1120  000.00.10.H37-201023-0002 LƯƠNG THỊ DUYÊN Sở Y Tế
1121  000.00.10.H37-201023-0001 LỘC VĂN ĐỘ Sở Y Tế
1122  000.00.10.H37-201022-0004 PHẠM NGỌC ĐỨC Sở Y Tế
1123  000.00.10.H37-201022-0002 ĐỔNG XUÂN BÁCH Sở Y Tế
1124  000.00.10.H37-201021-0007 LA THỊ PHƯỢNG Sở Y Tế
1125  000.00.10.H37-201021-0005 LỘC ĐÌNH VƯU Sở Y Tế
1126  000.00.10.H37-201021-0004 TRIỆU PHÚC NGÂN Sở Y Tế
1127  000.00.10.H37-201021-0003 VI THỊ HỒNG HOA Sở Y Tế
1128  000.00.10.H37-201021-0002 CHỤ THỊ KIM THOA Sở Y Tế
1129  000.00.10.H37-201021-0001 HOÀNG THỊ HÀ Sở Y Tế
1130  000.00.10.H37-201020-0008 NGUYỄN VĂN TUẤN Sở Y Tế
1131  000.00.10.H37-201020-0005 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
1132  000.00.10.H37-201020-0004 TRIỆU VĂN LUYẾN Sở Y Tế
1133  000.00.10.H37-201020-0003 HOÀNG VĂN TIẾN Sở Y Tế
1134  000.00.10.H37-201020-0002 HỨA THỊ VẰN Sở Y Tế
1135  000.00.10.H37-201020-0001 BÙI HOÀNG ANH Sở Y Tế
1136  000.00.10.H37-201019-0013 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
1137  000.00.10.H37-201009-0020 DƯƠNG HẢI YẾN Sở Y Tế
1138  000.00.10.H37-201009-0002 NGUYỄN THỊ VĂN Sở Y Tế
1139  000.00.10.H37-201006-0001 SẦM ĐỨC TUÂN Sở Y Tế
1140  000.00.10.H37-200922-0003 TRIỆU THỊ THU HOÀN Sở Y Tế
1141  000.00.10.H37-200921-0002 VI THỊ CÚC Sở Y Tế
1142  000.00.10.H37-200810-0006 NGUYỄN THỊ SAU Sở Y Tế