Skip to main content
Quyết tâm thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Lạng Sơn lần thứ XVI, nhiệm kỳ 2015 - 2020
Submitted by quantri on 24 November 2021
STT SỐ HỒ SƠ NGƯỜI ĐĂNG KÝ CƠ QUAN TiẾP NHẬN
1  000.00.12.H37-211101-0017 BÙI HỒNG QUANG Sở Công Thương
2  000.00.12.H37-211029-0006 NÔNG HỒNG PHƯỢNG Sở Công Thương
3  000.00.12.H37-211026-0126 TRẦN ĐỨC THANH Sở Công Thương
4  000.00.12.H37-211026-0025 NGUYỄN QUỐC TUẤN Sở Công Thương
5  000.00.12.H37-211026-0022 NGUYỄN ĐỊNH Sở Công Thương
6  000.00.12.H37-211026-0021 NGUYỄN VĂN HẢI Sở Công Thương
7  000.00.12.H37-211026-0020 ĐOÀN THẾ LUYN Sở Công Thương
8  000.00.12.H37-211026-0012 ĐINH THỊ HẬU Sở Công Thương
9  000.00.12.H37-211026-0008 VŨ CHÍ KIÊN Sở Công Thương
10  000.00.12.H37-211026-0007 ĐỖ CAO SƠN Sở Công Thương
11  000.00.12.H37-211012-0047 NGUYỀN HỒNG HIỆP Sở Công Thương
12  000.00.09.H37-211123-0001 NGÔ QUỐC CHIẾN Sở Giáo Dục & Đào Tạo
13  000.00.09.H37-211122-0002 NGUYỄN VĂN ĐIỀN Sở Giáo Dục & Đào Tạo
14  000.00.04.H37-211123-0015 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
15  000.00.04.H37-211123-0014 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
16  000.00.04.H37-211123-0013 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
17  000.00.04.H37-211123-0012 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
18  000.00.04.H37-211123-0011 BẾ QUỲNH HƯƠNG Sở Khoa Học Công Nghệ
19  000.00.04.H37-211123-0010 PHẠM THỊ THANH NHUNG Sở Khoa Học Công Nghệ
20  000.00.04.H37-211123-0009 BƯU ĐIỆN Sở Khoa Học Công Nghệ
21  000.00.04.H37-211123-0008 HOÀNG LỆ QUYÊN Sở Khoa Học Công Nghệ
22  000.00.04.H37-211123-0007 LĂNG VĂN TÚ Sở Khoa Học Công Nghệ
23  000.00.04.H37-211123-0006 ĐÀM LINH CHI Sở Khoa Học Công Nghệ
24  000.00.04.H37-211123-0005 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
25  000.00.04.H37-211123-0004 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
26  000.00.04.H37-211123-0003 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
27  000.00.04.H37-211123-0002 PHẠM NGỌC CHÍNH Sở Khoa Học Công Nghệ
28  000.00.04.H37-211123-0001 NGUYỄN QUANG SÁNG Sở Khoa Học Công Nghệ
29  000.00.08.H37-211110-0005 Nguyễn Hữu Thương Sở Tài Nguyên Môi Trường
30  000.00.08.H37-200720-0001 Đường Thanh Thúy Sở Tài Nguyên Môi Trường
31  000.00.14.H37-201208-0001 VŨ MẠNH HÙNG Sở Xây Dựng
32  000.00.14.H37-191230-0001 NGUYỄN TRỌNG KỶ Sở Xây Dựng
33  000.00.14.H37-191224-0003 NGUYỄN VĂN SINH Sở Xây Dựng
34  000.00.14.H37-191224-0001 PHẠM HỮU PHIÊN Sở Xây Dựng
35  000.00.14.H37-191219-0002 NGUYỄN THẾ VINH Sở Xây Dựng
36  000.00.14.H37-191217-0003 NGUYỄN TRƯỜNG THANH Sở Xây Dựng
37  000.00.14.H37-191216-0002 TỐNG QUANG VINH Sở Xây Dựng
38  000.00.14.H37-191211-0001 PHẠM THỊ TUYẾT Sở Xây Dựng
39  000.00.14.H37-191202-0002 CAO TRÍ TUỆ Sở Xây Dựng
40  000.00.14.H37-191202-0001 VŨ VĂN ĐỨC Sở Xây Dựng
41  000.00.14.H37-191129-0003 DƯƠNG VĂN THỰC Sở Xây Dựng
42  000.00.14.H37-191127-0001 VŨ NGỌC HẢI Sở Xây Dựng
43  000.00.14.H37-191105-0001 VŨ VĂN ĐỨC Sở Xây Dựng
44  000.00.14.H37-191025-0002 ĐỖ ĐỨC ĐẠO Sở Xây Dựng
45  000.00.14.H37-191015-0003 NGUYỄN VĂN ẤP Sở Xây Dựng
46  000.00.10.H37-211118-0005 HOÀNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
47  000.00.10.H37-211102-0004 VŨ NGỌC LÂN Sở Y Tế
48  000.00.10.H37-211026-0002 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
49  000.00.10.H37-211026-0001 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
50  000.00.10.H37-211025-0008 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
51  000.00.10.H37-211025-0007 NÔNG VĂN QUÂN Sở Y Tế
52  000.00.10.H37-211025-0001 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
53  000.00.10.H37-211022-0005 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
54  000.00.10.H37-211022-0004 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
55  000.00.10.H37-211021-0004 DƯƠNG THI PHƯỚC Sở Y Tế
56  000.00.10.H37-211021-0003 DƯƠNG THI PHƯỚC Sở Y Tế
57  000.00.10.H37-211021-0002 DƯƠNG THI PHƯỚC Sở Y Tế
58  000.00.10.H37-211021-0001 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
59  000.00.10.H37-211019-0005 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
60  000.00.10.H37-211019-0003 MÃ THỊ HUYỀN TRANG Sở Y Tế
61  000.00.10.H37-211019-0002 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
62  000.00.10.H37-211018-0005 VƯƠNG THỊ PHƯỢNG Sở Y Tế
63  000.00.10.H37-211015-0005 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
64  000.00.10.H37-211015-0003 HOÀNG CÔNG NGUYÊN Sở Y Tế
65  000.00.10.H37-211015-0002 HOÀNG CÔNG NGUYÊN Sở Y Tế
66  000.00.10.H37-211015-0001 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
67  000.00.10.H37-211014-0002 HOÀNG THU PHƯỜNG Sở Y Tế
68  000.00.10.H37-211013-0009 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
69  000.00.10.H37-211013-0008 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
70  000.00.10.H37-211013-0007 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
71  000.00.10.H37-211013-0006 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
72  000.00.10.H37-211013-0002 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
73  000.00.10.H37-211011-0015 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
74  000.00.10.H37-211011-0014 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
75  000.00.10.H37-211011-0013 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
76  000.00.10.H37-211011-0012 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
77  000.00.10.H37-211011-0011 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
78  000.00.10.H37-211011-0010 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
79  000.00.10.H37-211011-0008 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
80  000.00.10.H37-211011-0007 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
81  000.00.10.H37-211011-0006 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
82  000.00.10.H37-211011-0005 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
83  000.00.10.H37-211011-0004 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
84  000.00.10.H37-211011-0001 LƯƠNG VĂN CHIẾN Sở Y Tế
85  000.00.10.H37-211007-0005 HOÀNG VĂN DUYÊN Sở Y Tế
86  000.00.10.H37-211007-0002 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
87  000.00.10.H37-211007-0001 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
88  000.00.10.H37-211006-0005 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
89  000.00.10.H37-211004-0003 DƯƠNG VĂN HỢP Sở Y Tế
90  000.00.10.H37-211004-0002 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
91  000.00.10.H37-211001-0002 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
92  000.00.10.H37-210930-0006 TRẦN MẠNH HÀ Sở Y Tế
93  000.00.10.H37-210930-0004 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
94  000.00.10.H37-210930-0001 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
95  000.00.10.H37-210928-0006 DƯƠNG THI THE Sở Y Tế
96  000.00.10.H37-210928-0004 MÔNG VĂN ĐÔ Sở Y Tế
97  000.00.10.H37-210928-0002 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
98  000.00.10.H37-210928-0001 MÔNG VĂN ĐÔ Sở Y Tế
99  000.00.10.H37-210927-0003 TRIỆU HƯƠNG LIỄU Sở Y Tế
100  000.00.10.H37-210922-0001 LĂNG VĂN DUY Sở Y Tế
101  000.00.10.H37-210920-0012 SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI Sở Y Tế
102  000.00.10.H37-210920-0009 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
103  000.00.10.H37-210920-0008 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
104  000.00.10.H37-210920-0007 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
105  000.00.10.H37-210920-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
106  000.00.10.H37-210920-0004 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
107  000.00.10.H37-210920-0003 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
108  000.00.10.H37-210920-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
109  000.00.10.H37-210920-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
110  000.00.10.H37-210917-0001 HOÀNG THỊ TỪ Sở Y Tế
111  000.00.10.H37-210916-0004 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
112  000.00.10.H37-210916-0003 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
113  000.00.10.H37-210916-0002 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
114  000.00.10.H37-210916-0001 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
115  000.00.10.H37-210914-0006 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
116  000.00.10.H37-210914-0003 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THANH Sở Y Tế
117  000.00.10.H37-210914-0001 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
118  000.00.10.H37-210909-0006 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
119  000.00.10.H37-210909-0004 HOÀNG VĂN TÀN Sở Y Tế
120  000.00.10.H37-210909-0001 VY THỊ NGỌC Sở Y Tế
121  000.00.10.H37-210908-0002 NGÔ HỒNG THẮM Sở Y Tế
122  000.00.10.H37-210906-0001 NGÔ THỊ NGÀ Sở Y Tế
123  000.00.10.H37-210907-0004 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
124  000.00.10.H37-210907-0003 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
125  000.00.10.H37-210907-0002 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
126  000.00.10.H37-210906-0004 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
127  000.00.10.H37-210901-0006 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
128  000.00.10.H37-210901-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
129  000.00.10.H37-210901-0004 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
130  000.00.10.H37-210901-0003 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
131  000.00.10.H37-210901-0001 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
132  000.00.10.H37-210831-0005 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
133  000.00.10.H37-210831-0004 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
134  000.00.10.H37-210830-0003 VI VĂN CHƯƠNG Sở Y Tế
135  000.00.10.H37-210830-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
136  000.00.10.H37-210827-0003 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
137  000.00.10.H37-210826-0004 LÂM TIẾN MẠNH Sở Y Tế
138  000.00.10.H37-210826-0002 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
139  000.00.10.H37-210826-0001 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
140  000.00.10.H37-210818-0001 NỒNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
141  000.00.10.H37-210816-0004 ĐẶNG THỊ CÀO Sở Y Tế
142  000.00.10.H37-210813-0006 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
143  000.00.10.H37-210805-0006 HOÀNG THI CHUNG Sở Y Tế
144  000.00.10.H37-210803-0001 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
145  000.00.10.H37-210715-0002 NÔNG THỊ THẢO Sở Y Tế
146  000.00.10.H37-210714-0003 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
147  000.00.10.H37-210714-0002 PHẠM THÁI DŨNG Sở Y Tế
148  000.00.10.H37-210713-0002 NGUYỄN THỊ NGA Sở Y Tế
149  000.00.10.H37-210705-0003 HOÀNG VĂN NAM Sở Y Tế
150  000.00.10.H37-210705-0002 LƯU THỊ ĐÔNG Sở Y Tế
151  000.00.10.H37-210702-0004 BẾ HOÀNG NHẤT Sở Y Tế
152  000.00.10.H37-210702-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
153  000.00.10.H37-210701-0007 NGUYỄN THỊ HẰNG Sở Y Tế
154  000.00.10.H37-210701-0006 HOÀNG THỊ SEN Sở Y Tế
155  000.00.10.H37-210630-0007 VŨ TUYẾT LỘC Sở Y Tế
156  000.00.10.H37-210630-0003 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
157  000.00.10.H37-210628-0005 HOÀNG VĂN THÀNH Sở Y Tế
158  000.00.10.H37-210628-0004 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
159  000.00.10.H37-210628-0002 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
160  000.00.10.H37-210628-0001 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
161  000.00.10.H37-210625-0012 TRIỆU VĂN ĐÀI Sở Y Tế
162  000.00.10.H37-210625-0010 HOÀNG THỊ BÍCH ĐIỀU Sở Y Tế
163  000.00.10.H37-210415-0001 HOÀNG HỮU THỊNH Sở Y Tế
164  000.00.10.H37-210412-0008 CHU MINH TUẤN Sở Y Tế
165  000.00.10.H37-210412-0003 HOÀNG MINH THIỆN Sở Y Tế
166  000.00.10.H37-210409-0018 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
167  000.00.10.H37-210409-0016 LÊ LAN ANH Sở Y Tế
168  000.00.10.H37-210409-0013 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
169  000.00.10.H37-210409-0003 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
170  000.00.10.H37-210409-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
171  000.00.10.H37-210409-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
172  000.00.10.H37-210406-0003 DƯƠNG HỒNG NGHIỆP THI Sở Y Tế
173  000.00.10.H37-210406-0002 ĐẶNG THỊ NHƯ LỆ Sở Y Tế
174  000.00.10.H37-210405-0006 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
175  000.00.10.H37-210405-0005 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
176  000.00.10.H37-210331-0002 HOÀNG VĂN NGHĨA Sở Y Tế
177  000.00.10.H37-210330-0002 NGUYỄN VĂN THÁI Sở Y Tế
178  000.00.10.H37-210329-0006 LA VĂN TRUNG Sở Y Tế
179  000.00.10.H37-210326-0003 VI VĂN HƯỚNG Sở Y Tế
180  000.00.10.H37-210326-0002 ĐINH NGỌC ĐIỂN Sở Y Tế
181  000.00.10.H37-210311-0002 PHẠM THỊ TẦN Sở Y Tế
182  000.00.10.H37-210310-0003 NÔNG THỊ GIỌNG Sở Y Tế
183  000.00.10.H37-210301-0003 BÙI THỊ GIÁNG HƯƠNG Sở Y Tế
184  000.00.10.H37-201225-0004 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
185  000.00.10.H37-201202-0008 HOÀNG VĂN HẬU Sở Y Tế
186  000.00.10.H37-201105-0017 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế