Skip to main content
Quyết tâm thực hiện thắng lợi Nghị quyết Đại hội Đảng bộ tỉnh Lạng Sơn lần thứ XVI, nhiệm kỳ 2015 - 2020
Submitted by quantri on 29 November 2021
STT SỐ HỒ SƠ NGƯỜI ĐĂNG KÝ CƠ QUAN TiẾP NHẬN
1  000.00.12.H37-211126-0008 TẠ THỊ XUYẾN Sở Công Thương
2  000.00.12.H37-211126-0007 Nguyễn Thanh Thúy Sở Công Thương
3  000.00.12.H37-211126-0006 TRỊNH MINH HÒA Sở Công Thương
4  000.00.12.H37-211126-0005 TẠ THỊ XUYẾN Sở Công Thương
5  000.00.12.H37-211126-0004 TRỊNH MINH HÒA Sở Công Thương
6  000.00.12.H37-211126-0003 Phạm Quỳnh Trang Sở Công Thương
7  000.00.12.H37-211126-0001 Nguyễn Thị Bích Vân Sở Công Thương
8  000.00.12.H37-211126-0002 Lâm Thị Kim Hạnh Sở Công Thương
9  000.00.12.H37-211126-0126 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
10  000.00.12.H37-211125-0125 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
11  000.00.12.H37-211125-0124 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
12  000.00.12.H37-211125-0123 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
13  000.00.12.H37-211125-0122 Ngô Bửu Trâm Sở Công Thương
14  000.00.12.H37-211125-0121 Nguyễn Tuấn Dương Sở Công Thương
15  000.00.12.H37-211125-0120 Nguyễn Tuấn Dương Sở Công Thương
16  000.00.12.H37-211125-0119 Nguyễn Ngọc Hiếu Sở Công Thương
17  000.00.12.H37-211125-0118 Võ Thị Ly Sở Công Thương
18  000.00.12.H37-211125-0074 Phạm Thị Thùy Phương Sở Công Thương
19  000.00.12.H37-211125-0075 Phạm Thị Thùy Phương Sở Công Thương
20  000.00.12.H37-211125-0076 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
21  000.00.12.H37-211125-0077 PHẠM THÙY ANH Sở Công Thương
22  000.00.12.H37-211125-0078 Phạm Thị Thùy Phương Sở Công Thương
23  000.00.12.H37-211125-0079 NGUYỄN THỊ TRINH Sở Công Thương
24  000.00.12.H37-211125-0080  Phạm Thị Hòa Sở Công Thương
25  000.00.12.H37-211125-0081 Phan Văn Nhã Sở Công Thương
26  000.00.12.H37-211125-0082 Phạm Thị Thùy Phương Sở Công Thương
27  000.00.12.H37-211125-0083 NGUYỄN THỊ TRINH Sở Công Thương
28  000.00.12.H37-211125-0084 Nguyễn Thị Dung Sở Công Thương
29  000.00.12.H37-211125-0085 Đỗ Thanh Thu Sở Công Thương
30  000.00.12.H37-211125-0086 Nguyễn Văn Khanh Sở Công Thương
31  000.00.12.H37-211125-0087 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
32  000.00.12.H37-211125-0088 NHAN QUẾ NHƯ Sở Công Thương
33  000.00.12.H37-211125-0089 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
34  000.00.12.H37-211125-0090 Châu Thị Bình Minh Sở Công Thương
35  000.00.12.H37-211125-0091 Mr Thắng Sở Công Thương
36  000.00.12.H37-211125-0092 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
37  000.00.12.H37-211125-0093 Lê Thị Hưng Sở Công Thương
38  000.00.12.H37-211125-0094 Lý Thị Thu Hiền Sở Công Thương
39  000.00.12.H37-211125-0095 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
40  000.00.12.H37-211125-0096 Nguyễn Thị Thúy Tring Sở Công Thương
41  000.00.12.H37-211125-0097 Du Uyên Sở Công Thương
42  000.00.12.H37-211125-0098 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
43  000.00.12.H37-211125-0099 Lê Nữ Trà Giang Sở Công Thương
44  000.00.12.H37-211125-0100 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
45  000.00.12.H37-211125-0101 NGUYỄN BẠCH ĐIỆP Sở Công Thương
46  000.00.12.H37-211125-0102 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
47  000.00.12.H37-211125-0103 Võ Thị Ly Sở Công Thương
48  000.00.12.H37-211125-0104 Nguyễn Thị Thanh Hương Sở Công Thương
49  000.00.12.H37-211125-0105 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
50  000.00.12.H37-211125-0106 Võ Thị Ly Sở Công Thương
51  000.00.12.H37-211125-0107 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
52  000.00.12.H37-211125-0108 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
53  000.00.12.H37-211125-0109 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
54  000.00.12.H37-211125-0110 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
55  000.00.12.H37-211125-0111 NGUYỄN THỊ VÂN ANH Sở Công Thương
56  000.00.12.H37-211125-0112 Xuân Quỳnh Sở Công Thương
57  000.00.12.H37-211125-0113 Nguyễn Ngọc Châu Sở Công Thương
58  000.00.12.H37-211125-0114 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
59  000.00.12.H37-211125-0115 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
60  000.00.12.H37-211125-0116 Võ Thị Ly Sở Công Thương
61  000.00.12.H37-211125-0117 Nguyễn Văn Khanh Sở Công Thương
62  000.00.12.H37-211125-0073 Trương Hải Linh Sở Công Thương
63  000.00.12.H37-211125-0072 Xuân Quỳnh Sở Công Thương
64  000.00.12.H37-211125-0071 VŨ VĂN PHÚ Sở Công Thương
65  000.00.12.H37-211125-0070 Trần Nhã Duyên Sở Công Thương
66  000.00.12.H37-211125-0068 Lý Thị Thu Hiền Sở Công Thương
67  000.00.12.H37-211125-0067 BÙI THÀNH TRUNG Sở Công Thương
68  000.00.12.H37-211125-0066 Trần Nhã Duyên Sở Công Thương
69  000.00.12.H37-211125-0065 Đỗ Thị Thùy Dương Sở Công Thương
70  000.00.12.H37-211125-0064 NHAN QUẾ NHƯ Sở Công Thương
71  000.00.12.H37-211125-0063 Lý Thị Thu Hiền Sở Công Thương
72  000.00.12.H37-211125-0062 TRẦN QUỐC HOÀN Sở Công Thương
73  000.00.12.H37-211125-0061 Trần Nhã Duyên Sở Công Thương
74  000.00.12.H37-211125-0014 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
75  000.00.12.H37-211125-0015 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
76  000.00.12.H37-211125-0016 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
77  000.00.12.H37-211125-0017 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
78  000.00.12.H37-211125-0018 Đỗ Văn Tuyển Sở Công Thương
79  000.00.12.H37-211125-0019 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
80  000.00.12.H37-211125-0020 LÊ THU ANH Sở Công Thương
81  000.00.12.H37-211125-0021 Phạm Thạch Thảo Anh Sở Công Thương
82  000.00.12.H37-211125-0022 LÊ THU ANH Sở Công Thương
83  000.00.12.H37-211125-0023 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
84  000.00.12.H37-211125-0024 ÂU KIM NGÂN Sở Công Thương
85  000.00.12.H37-211125-0025 TRẦN NGỌC BÍCH Sở Công Thương
86  000.00.12.H37-211125-0026 ÂU KIM NGÂN Sở Công Thương
87  000.00.12.H37-211125-0027 Hà Thụy Tú Quỳnh Sở Công Thương
88  000.00.12.H37-211125-0028 Hồ Trọng Tín  Sở Công Thương
89  000.00.12.H37-211125-0029 TRẦN NGỌC BÍCH Sở Công Thương
90  000.00.12.H37-211125-0030 Hồ Trọng Tín Sở Công Thương
91  000.00.12.H37-211125-0031 ÂU KIM NGÂN Sở Công Thương
92  000.00.12.H37-211125-0032 Mai Huỳnh Phương Thảo Sở Công Thương
93  000.00.12.H37-211125-0033 Phạm Hồng Dương Sở Công Thương
94  000.00.12.H37-211125-0034 Bùi Thị Thu Sở Công Thương
95  000.00.12.H37-211125-0035 CÔNG TY TNHH KIMBERLY – CLARK VIỆT NAM Sở Công Thương
96  000.00.12.H37-211125-0036 Nguyễn Khải Hoàn Sở Công Thương
97  000.00.12.H37-211125-0060 VŨ HỒNG TRANG Sở Công Thương
98  000.00.12.H37-211125-0037 LƯU NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Sở Công Thương
99  000.00.12.H37-211125-0038 TRẦN THỊ KIỀU PHƯƠNG Sở Công Thương
100  000.00.12.H37-211125-0039 TRẦN THỊ KIỀU PHƯƠNG Sở Công Thương
101  000.00.12.H37-211125-0040 TÔ THỊ PHƯƠNG HẢO Sở Công Thương
102  000.00.12.H37-211125-0041 TRẦN THỊ KIỀU PHƯƠNG Sở Công Thương
103  000.00.12.H37-211125-0042 TRẦN THỊ KIỀU PHƯƠNG Sở Công Thương
104  000.00.12.H37-211125-0043 TRẦN THỊ KIỀU PHƯƠNG Sở Công Thương
105  000.00.12.H37-211125-0044 Hứa Quí Cảnh Sở Công Thương
106  000.00.12.H37-211125-0045 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
107  000.00.12.H37-211125-0046 Nguyễn Hữu Tâm Sở Công Thương
108  000.00.12.H37-211125-0047 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
109  000.00.12.H37-211125-0048 Dương Hồng Sơn Sở Công Thương
110  000.00.12.H37-211125-0049 Nguyễn Thị Mỹ Linh Sở Công Thương
111  000.00.12.H37-211125-0050 Nguyễn Thị Thúy Trinh Sở Công Thương
112  000.00.12.H37-211125-0051 Lê Khương Duy Sở Công Thương
113  000.00.12.H37-211125-0052 Vũ Ngọc Mai Sở Công Thương
114  000.00.12.H37-211125-0059 NGUYỄN THỊ BÍCH LÂM Sở Công Thương
115  000.00.12.H37-211125-0053 Nguyễn Thị Bích Phương Sở Công Thương
116  000.00.12.H37-211125-0058 Phương Khánh Nam Sở Công Thương
117  000.00.12.H37-211125-0054 Vũ Ngọc Mai Sở Công Thương
118  000.00.12.H37-211125-0055 Lữ Nhật Thuyên Sở Công Thương
119  000.00.12.H37-211125-0056 NGUYỄN THỊ BÍCH LÂM Sở Công Thương
120  000.00.12.H37-211125-0057 Nguyễn Ngọc Quỳnh Như Sở Công Thương
121  000.00.12.H37-211125-0013 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
122  000.00.12.H37-211125-0012 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
123  000.00.12.H37-211125-0011 NGUYỄN BẠCH ĐIỆP Sở Công Thương
124  000.00.12.H37-211125-0010 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
125  000.00.12.H37-211125-0009 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
126  000.00.12.H37-211125-0008 NÔNG THẾ DÂN Sở Công Thương
127  000.00.12.H37-211125-0007 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
128  000.00.12.H37-211125-0006 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
129  000.00.12.H37-211125-0005 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
130  000.00.12.H37-211125-0004 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
131  000.00.12.H37-211124-0054 Phạm Ngọc Tiểu My Sở Công Thương
132  000.00.12.H37-211124-0055 MAI THANH TRÚC Sở Công Thương
133  000.00.12.H37-211125-0003 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
134  000.00.12.H37-211124-0056 MAI THANH TRÚC Sở Công Thương
135  000.00.12.H37-211124-0057 Nguyễn Phương Loan Sở Công Thương
136  000.00.12.H37-211124-0058 Võ Thị Phương Thảo Sở Công Thương
137  000.00.12.H37-211124-0059 TÔ THỊ PHƯƠNG HẢO Sở Công Thương
138  000.00.12.H37-211124-0060 Ông Nguyễn Tuấn Long Sở Công Thương
139  000.00.12.H37-211124-0061 Ông Nguyễn Tuấn Long Sở Công Thương
140  000.00.12.H37-211124-0062 Ông Nguyễn Tuấn Long  Sở Công Thương
141  000.00.12.H37-211124-0063 Cổ Nguyễn Thanh Hương Sở Công Thương
142  000.00.12.H37-211124-0064 Châu Thị Bình Minh Sở Công Thương
143  000.00.12.H37-211124-0065 Đoàn Tùng Linh Sở Công Thương
144  000.00.12.H37-211124-0066 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
145  000.00.12.H37-211124-0067 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
146  000.00.12.H37-211124-0068 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
147  000.00.12.H37-211125-0069 PHẠM NHƯ QUỲNH Sở Công Thương
148  000.00.12.H37-211125-0001 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
149  000.00.12.H37-211125-0002 Mai Thị Ái Nhi Sở Công Thương
150  000.00.12.H37-211110-0010 HOÀNG VĂN HỘI Sở Công Thương
151  000.00.08.H37-211029-0002 Triệu Thị Hằng Sở Tài Nguyên Môi Trường
152  000.00.08.H37-200720-0001 Đường Thanh Thúy Sở Tài Nguyên Môi Trường
153  000.00.14.H37-201208-0001 VŨ MẠNH HÙNG Sở Xây Dựng
154  000.00.14.H37-191230-0001 NGUYỄN TRỌNG KỶ Sở Xây Dựng
155  000.00.14.H37-191224-0003 NGUYỄN VĂN SINH Sở Xây Dựng
156  000.00.14.H37-191224-0001 PHẠM HỮU PHIÊN Sở Xây Dựng
157  000.00.14.H37-191219-0002 NGUYỄN THẾ VINH Sở Xây Dựng
158  000.00.14.H37-191217-0003 NGUYỄN TRƯỜNG THANH Sở Xây Dựng
159  000.00.14.H37-191216-0002 TỐNG QUANG VINH Sở Xây Dựng
160  000.00.14.H37-191211-0001 PHẠM THỊ TUYẾT Sở Xây Dựng
161  000.00.14.H37-191202-0002 CAO TRÍ TUỆ Sở Xây Dựng
162  000.00.14.H37-191202-0001 VŨ VĂN ĐỨC Sở Xây Dựng
163  000.00.14.H37-191129-0003 DƯƠNG VĂN THỰC Sở Xây Dựng
164  000.00.14.H37-191127-0001 VŨ NGỌC HẢI Sở Xây Dựng
165  000.00.14.H37-191105-0001 VŨ VĂN ĐỨC Sở Xây Dựng
166  000.00.14.H37-191025-0002 ĐỖ ĐỨC ĐẠO Sở Xây Dựng
167  000.00.14.H37-191015-0003 NGUYỄN VĂN ẤP Sở Xây Dựng
168  000.00.10.H37-211123-0003 NGUYỄN THỊ HIẾU Sở Y Tế
169  000.00.10.H37-211118-0005 HOÀNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
170  000.00.10.H37-211116-0004 TRẦN PHƯƠNG NHUNG Sở Y Tế
171  000.00.10.H37-211115-0003 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
172  000.00.10.H37-211112-0003 HOÀNG THỊ TỪ Sở Y Tế
173  000.00.10.H37-211112-0002 NGUYỄN THU HÀ Sở Y Tế
174  000.00.10.H37-211112-0001 LĂNG THỊ THƠ Sở Y Tế
175  000.00.10.H37-211111-0004 NGUYỄN THỊ THANH Sở Y Tế
176  000.00.10.H37-211111-0003 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
177  000.00.10.H37-211111-0002 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
178  000.00.10.H37-211111-0001 LƯƠNG THANH VÂN Sở Y Tế
179  000.00.10.H37-211110-0002 HÀ TRUNG HIẾU Sở Y Tế
180  000.00.10.H37-211109-0009 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
181  000.00.10.H37-211109-0003 HOÀNG THỊ THU HƯƠNG Sở Y Tế
182  000.00.10.H37-211108-0002 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Sở Y Tế
183  000.00.10.H37-211105-0001 NÔNG VĂN TIN Sở Y Tế
184  000.00.10.H37-211104-0005 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
185  000.00.10.H37-211104-0004 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
186  000.00.10.H37-211104-0003 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
187  000.00.10.H37-211104-0001 ĐÀO THU THỦY Sở Y Tế
188  000.00.10.H37-211103-0004 LƯƠNG THỊ DIỆP Sở Y Tế
189  000.00.10.H37-211103-0003 TRẦN THỊ TÌNH Sở Y Tế
190  000.00.10.H37-211102-0008 HOÀNG THỊ THÙY Sở Y Tế
191  000.00.10.H37-211102-0004 VŨ NGỌC LÂN Sở Y Tế
192  000.00.10.H37-211102-0003 HOÀNG THỊ QUẾ Sở Y Tế
193  000.00.10.H37-211102-0002 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
194  000.00.10.H37-211102-0001 NÔNG THỊ LAN VIÊN Sở Y Tế
195  000.00.10.H37-211101-0002 HOÀNG HỮU THỊNH Sở Y Tế
196  000.00.10.H37-211029-0006 TRƯƠNG NGỌC SƠN Sở Y Tế
197  000.00.10.H37-211029-0005 TRƯƠNG NGỌC SƠN Sở Y Tế
198  000.00.10.H37-211029-0002 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
199  000.00.10.H37-211029-0001 VI TRUNG THAO Sở Y Tế
200  000.00.10.H37-211028-0002 SẦM THỊ THÂN Sở Y Tế
201  000.00.10.H37-211026-0004 TRIỆU VĂN TÚ Sở Y Tế
202  000.00.10.H37-211026-0002 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
203  000.00.10.H37-211026-0001 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
204  000.00.10.H37-211025-0008 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
205  000.00.10.H37-211025-0007 NÔNG VĂN QUÂN Sở Y Tế
206  000.00.10.H37-211025-0001 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
207  000.00.10.H37-211022-0005 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
208  000.00.10.H37-211022-0004 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
209  000.00.10.H37-211022-0003 HOÀNG THỊ THU HẰNG Sở Y Tế
210  000.00.10.H37-211021-0004 DƯƠNG THI PHƯỚC Sở Y Tế
211  000.00.10.H37-211021-0003 DƯƠNG THI PHƯỚC Sở Y Tế
212  000.00.10.H37-211021-0002 DƯƠNG THI PHƯỚC Sở Y Tế
213  000.00.10.H37-211021-0001 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
214  000.00.10.H37-211020-0001 VŨ TRÚC LINH Sở Y Tế
215  000.00.10.H37-211019-0005 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
216  000.00.10.H37-211019-0003 MÃ THỊ HUYỀN TRANG Sở Y Tế
217  000.00.10.H37-211019-0002 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
218  000.00.10.H37-211018-0005 VƯƠNG THỊ PHƯỢNG Sở Y Tế
219  000.00.10.H37-211015-0005 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
220  000.00.10.H37-211015-0003 HOÀNG CÔNG NGUYÊN Sở Y Tế
221  000.00.10.H37-211015-0002 HOÀNG CÔNG NGUYÊN Sở Y Tế
222  000.00.10.H37-211015-0001 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
223  000.00.10.H37-211014-0002 HOÀNG THU PHƯỜNG Sở Y Tế
224  000.00.10.H37-211013-0009 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
225  000.00.10.H37-211013-0008 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
226  000.00.10.H37-211013-0007 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
227  000.00.10.H37-211013-0006 LƯƠNG THỊ KIM CÚC Sở Y Tế
228  000.00.10.H37-211013-0002 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
229  000.00.10.H37-211011-0015 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
230  000.00.10.H37-211011-0014 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
231  000.00.10.H37-211011-0013 ĐẶNG THU HIỀN Sở Y Tế
232  000.00.10.H37-211011-0012 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
233  000.00.10.H37-211011-0011 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
234  000.00.10.H37-211011-0010 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
235  000.00.10.H37-211011-0008 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
236  000.00.10.H37-211011-0007 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
237  000.00.10.H37-211011-0006 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
238  000.00.10.H37-211011-0005 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
239  000.00.10.H37-211011-0004 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
240  000.00.10.H37-211011-0001 LƯƠNG VĂN CHIẾN Sở Y Tế
241  000.00.10.H37-211007-0005 HOÀNG VĂN DUYÊN Sở Y Tế
242  000.00.10.H37-211007-0002 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
243  000.00.10.H37-211007-0001 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
244  000.00.10.H37-211006-0006 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
245  000.00.10.H37-211006-0005 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
246  000.00.10.H37-211004-0003 DƯƠNG VĂN HỢP Sở Y Tế
247  000.00.10.H37-211004-0002 DƯƠNG CÔNG ĐIỆP Sở Y Tế
248  000.00.10.H37-211001-0002 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
249  000.00.10.H37-210930-0006 TRẦN MẠNH HÀ Sở Y Tế
250  000.00.10.H37-210930-0004 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
251  000.00.10.H37-210930-0001 NÔNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
252  000.00.10.H37-210928-0006 DƯƠNG THI THE Sở Y Tế
253  000.00.10.H37-210928-0004 MÔNG VĂN ĐÔ Sở Y Tế
254  000.00.10.H37-210928-0003 LUÂN THÙY LINH Sở Y Tế
255  000.00.10.H37-210928-0002 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
256  000.00.10.H37-210928-0001 MÔNG VĂN ĐÔ Sở Y Tế
257  000.00.10.H37-210927-0003 TRIỆU HƯƠNG LIỄU Sở Y Tế
258  000.00.10.H37-210922-0001 LĂNG VĂN DUY Sở Y Tế
259  000.00.10.H37-210920-0012 SỞ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI Sở Y Tế
260  000.00.10.H37-210920-0009 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
261  000.00.10.H37-210920-0008 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
262  000.00.10.H37-210920-0007 TRƯƠNG THỊ THẮM Sở Y Tế
263  000.00.10.H37-210920-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
264  000.00.10.H37-210920-0004 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
265  000.00.10.H37-210920-0003 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
266  000.00.10.H37-210920-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
267  000.00.10.H37-210920-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
268  000.00.10.H37-210917-0001 HOÀNG THỊ TỪ Sở Y Tế
269  000.00.10.H37-210916-0004 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
270  000.00.10.H37-210916-0003 LÔ KIM CHINH Sở Y Tế
271  000.00.10.H37-210916-0002 NGUYỄN THỊ THẮM Sở Y Tế
272  000.00.10.H37-210916-0001 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
273  000.00.10.H37-210914-0006 TRỊNH THANH THỦY Sở Y Tế
274  000.00.10.H37-210914-0003 LƯƠNG THỊ PHƯƠNG THANH Sở Y Tế
275  000.00.10.H37-210914-0001 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
276  000.00.10.H37-210909-0006 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
277  000.00.10.H37-210909-0004 HOÀNG VĂN TÀN Sở Y Tế
278  000.00.10.H37-210909-0001 VY THỊ NGỌC Sở Y Tế
279  000.00.10.H37-210908-0002 NGÔ HỒNG THẮM Sở Y Tế
280  000.00.10.H37-210906-0001 NGÔ THỊ NGÀ Sở Y Tế
281  000.00.10.H37-210907-0004 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
282  000.00.10.H37-210907-0003 BÙI VĂN TIỆP Sở Y Tế
283  000.00.10.H37-210907-0002 BẾ THỊ HIỀN Sở Y Tế
284  000.00.10.H37-210906-0004 DƯƠNG MINH CHIẾN Sở Y Tế
285  000.00.10.H37-210901-0006 HOÀNG VĂN KHOA Sở Y Tế
286  000.00.10.H37-210901-0005 NGÀN VĂN ĐẶNG Sở Y Tế
287  000.00.10.H37-210901-0004 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
288  000.00.10.H37-210901-0003 HOÀNG VĂN ĐƯỢC Sở Y Tế
289  000.00.10.H37-210901-0001 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế
290  000.00.10.H37-210831-0005 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
291  000.00.10.H37-210831-0004 HÀ THỊ DU Sở Y Tế
292  000.00.10.H37-210830-0003 VI VĂN CHƯƠNG Sở Y Tế
293  000.00.10.H37-210830-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
294  000.00.10.H37-210827-0003 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
295  000.00.10.H37-210826-0004 LÂM TIẾN MẠNH Sở Y Tế
296  000.00.10.H37-210826-0002 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
297  000.00.10.H37-210826-0001 HOÀNG THÚY HOA Sở Y Tế
298  000.00.10.H37-210818-0001 NỒNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
299  000.00.10.H37-210816-0004 ĐẶNG THỊ CÀO Sở Y Tế
300  000.00.10.H37-210813-0006 HOÀNG THỊ TƯỜNG CHU Sở Y Tế
301  000.00.10.H37-210805-0006 HOÀNG THI CHUNG Sở Y Tế
302  000.00.10.H37-210803-0001 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
303  000.00.10.H37-210715-0002 NÔNG THỊ THẢO Sở Y Tế
304  000.00.10.H37-210714-0003 HOÀNG THỊ NGOAN Sở Y Tế
305  000.00.10.H37-210714-0002 PHẠM THÁI DŨNG Sở Y Tế
306  000.00.10.H37-210713-0002 NGUYỄN THỊ NGA Sở Y Tế
307  000.00.10.H37-210705-0003 HOÀNG VĂN NAM Sở Y Tế
308  000.00.10.H37-210705-0002 LƯU THỊ ĐÔNG Sở Y Tế
309  000.00.10.H37-210702-0004 BẾ HOÀNG NHẤT Sở Y Tế
310  000.00.10.H37-210702-0001 THẠCH THỊ HÀ Sở Y Tế
311  000.00.10.H37-210701-0007 NGUYỄN THỊ HẰNG Sở Y Tế
312  000.00.10.H37-210701-0006 HOÀNG THỊ SEN Sở Y Tế
313  000.00.10.H37-210630-0007 VŨ TUYẾT LỘC Sở Y Tế
314  000.00.10.H37-210630-0003 HOÀNG THỊ THIẾP Sở Y Tế
315  000.00.10.H37-210628-0005 HOÀNG VĂN THÀNH Sở Y Tế
316  000.00.10.H37-210628-0004 LÊ HỒNG HÀ Sở Y Tế
317  000.00.10.H37-210628-0002 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
318  000.00.10.H37-210628-0001 GIÁP THỊ KIỀU Sở Y Tế
319  000.00.10.H37-210625-0012 TRIỆU VĂN ĐÀI Sở Y Tế
320  000.00.10.H37-210625-0010 HOÀNG THỊ BÍCH ĐIỀU Sở Y Tế
321  000.00.10.H37-210415-0001 HOÀNG HỮU THỊNH Sở Y Tế
322  000.00.10.H37-210412-0008 CHU MINH TUẤN Sở Y Tế
323  000.00.10.H37-210412-0003 HOÀNG MINH THIỆN Sở Y Tế
324  000.00.10.H37-210409-0018 HOÀNG THỊ HIỆN Sở Y Tế
325  000.00.10.H37-210409-0016 LÊ LAN ANH Sở Y Tế
326  000.00.10.H37-210409-0013 HỨA THỊ KIM Sở Y Tế
327  000.00.10.H37-210409-0003 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
328  000.00.10.H37-210409-0002 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
329  000.00.10.H37-210409-0001 VŨ THỊ LAN Sở Y Tế
330  000.00.10.H37-210406-0003 DƯƠNG HỒNG NGHIỆP THI Sở Y Tế
331  000.00.10.H37-210406-0002 ĐẶNG THỊ NHƯ LỆ Sở Y Tế
332  000.00.10.H37-210405-0006 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
333  000.00.10.H37-210405-0005 HOÀNG THỊ LỢI Sở Y Tế
334  000.00.10.H37-210331-0002 HOÀNG VĂN NGHĨA Sở Y Tế
335  000.00.10.H37-210330-0002 NGUYỄN VĂN THÁI Sở Y Tế
336  000.00.10.H37-210329-0006 LA VĂN TRUNG Sở Y Tế
337  000.00.10.H37-210326-0003 VI VĂN HƯỚNG Sở Y Tế
338  000.00.10.H37-210326-0002 ĐINH NGỌC ĐIỂN Sở Y Tế
339  000.00.10.H37-210311-0002 PHẠM THỊ TẦN Sở Y Tế
340  000.00.10.H37-210310-0003 NÔNG THỊ GIỌNG Sở Y Tế
341  000.00.10.H37-210301-0003 BÙI THỊ GIÁNG HƯƠNG Sở Y Tế
342  000.00.10.H37-201225-0004 CHU THỊ KIM THOA Sở Y Tế
343  000.00.10.H37-201202-0008 HOÀNG VĂN HẬU Sở Y Tế
344  000.00.10.H37-201105-0017 HOÀNG THỊ SON Sở Y Tế